HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: phú

không; chẳng

1 từ ghép · 0 có 弗 đứng đầu · 1 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ vẽ hai que chĩa ngược nhau bị dây cung (弓) buộc lại, hai lực triệt tiêu nhau. Ý là chống nhau, phủ định, nên nghĩa là không.

Câu ví dụ

zhǐdàoxiǎoxuésānniányīnchángchángkuèi

đọc gần: tha trử tú tào xẻo xuế xan niến chí in xứ cháng cháng chừ khu ầy phú rú

Anh ấy chỉ học đến lớp ba tiểu học, nên thường tự thấy hổ thẹn vì kém người.

弗 đứng đầu

Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.

弗 đứng sau (1 từ)

弗 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 自愧

    zì kuèi fú rú

    đọc gần: chừ khu ầy phú rú

    tự thấy hổ thẹn vì kém người

Zalo