弗
fú
đọc gần: phú
không; chẳng
1 từ ghép · 0 có 弗 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ vẽ hai que chĩa ngược nhau bị dây cung (弓) buộc lại, hai lực triệt tiêu nhau. Ý là chống nhau, phủ định, nên nghĩa là không.
Câu ví dụ
他只读到小学三年级,因此常常自愧弗如。
đọc gần: tha trử tú tào xẻo xuế xan niến chí in xứ cháng cháng chừ khu ầy phú rú
Anh ấy chỉ học đến lớp ba tiểu học, nên thường tự thấy hổ thẹn vì kém người.
弗 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
弗 đứng sau (1 từ)
弗 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
自愧弗如
zì kuèi fú rúđọc gần: chừ khu ầy phú rú
tự thấy hổ thẹn vì kém người