强
qiáng
đọc gần: chiáng
Hán-Việt: cường
mạnh — có sức, khỏe; làm cho mạnh thêm
12 từ ghép · 8 có 强 đứng đầu · 4 đứng sau
强 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 强
强大
qiángdàđọc gần: chiáng tà
Tính từmạnh mẽ, to lớn, hùng mạnh
Ví dụ中国是一个强大的国家。
đọc gần: trung cuố sừ í cờ chiáng tà tơ cuố chia
Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh
强调
qiángdiàođọc gần: chiáng tèo
Động từnhấn mạnh, coi trọng
Ví dụ医生强调要按时吃药。
đọc gần: i sâng chiáng tèo dào àn sứ chư dào
Bác sĩ nhấn mạnh rằng phải uống thuốc đúng giờ
强烈
qiánglièđọc gần: chiáng liề
Tính từmạnh mẽ, mãnh liệt.
Ví dụ我对音乐有强烈的兴趣。
đọc gần: ủa tuầy in duề dẩu chiáng liề tơ xình chùy
Tôi có hứng thú mạnh mẽ với âm nhạc
强制
qiángzhìđọc gần: chiáng trừ
Ép buộc, cưỡng chế
Ví dụ法律强制执行。
đọc gần: phả lùy chiáng trừ trứ xính
Luật pháp được thi hành bắt buộc.
强迫
qiǎngpòđọc gần: chiảng phồ
Động từÉp buộc, cưỡng ép
Ví dụ他被迫放弃了梦想。
đọc gần: tha pầy phồ phàng chì lơ mầng xiảng
Anh ấy buộc phải từ bỏ ước mơ.
强度
qiángdùđọc gần: chiáng tù
Danh từCường độ
Ví dụ地震强度很大。
đọc gần: tì trần chiáng tù hẩn tà
Cường độ động đất rất lớn.
强化
qiánghuàđọc gần: chiáng hoà
Động từCủng cố, tăng cường
Ví dụ我们要强化训练。
đọc gần: ủa mân dào chiáng hoà xùyn liền
Chúng ta cần tăng cường huấn luyện.
强壮
qiángzhuàngđọc gần: chiáng troàng
Động từTính từKhỏe mạnh; làm khỏe mạnh
Ví dụ他身体很强壮。
đọc gần: tha sân thỉ hẩn chiáng troàng
Thân thể anh ấy rất khỏe mạnh.
强 đứng sau (4 từ)
强 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
加强
jiāqiángđọc gần: chia chiáng
Động từTăng cường
Ví dụ我们要加强保护环境。
đọc gần: ủa mân dào chia chiáng toàn liền
Chúng ta cần tăng cường rèn luyện.
坚强
jiānqiángđọc gần: chiên chiáng
Tính từKiên cường
Ví dụ她是个坚强的女孩。
đọc gần: tha sừ cờ chiên chiáng tơ nủy hái
Cô ấy rất kiên quyết không đồng ý với ý kiến này.
顽强
wánqiángđọc gần: oán chiáng
Tính từNgoan cường
Ví dụ他表现得很顽强。
đọc gần: tha pẻo xiền tơ hẩn oán chiáng
Anh ấy thể hiện rất kiên cường.
增强
zēngqiángđọc gần: châng chiáng
Động từTăng cường
Ví dụ锻炼可以增强体质。
đọc gần: toàn liền khở ỉ châng chiáng thỉ trừ
Tập luyện có thể tăng cường thể chất.