形
xíng
đọc gần: xính
Hán-Việt: hình
hình — dáng vẻ, hình dạng, hình thức bên ngoài của sự vật
9 từ ghép · 7 có 形 đứng đầu · 2 đứng sau
形 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 形
形成
xíngchéngđọc gần: xính chấng
Động từHình thành, tạo thành
Ví dụ这需要时间来形成一个习惯。
đọc gần: trờ xuy dào sứ chiên lái xính chấng i cờ xí coàn
Việc này cần thời gian để hình thành một thói quen.
形象
xíngxiàngđọc gần: xính xiàng
Tính từTrực quan, dễ hình dung, sinh động
Ví dụ老师讲得很形象,我一下子就明白了。
đọc gần: lảo sư chiảng tơ hẩn xính xiàng ủa í xìa chư chìu mính pai lơ
Thầy giáo giảng rất sinh động, tôi hiểu ngay lập tức.
形状
xíngzhuàngđọc gần: xính troàng
Danh từHình dạng, hình thù
Ví dụ这朵云的形状像一只兔子。
đọc gần: trờ tuổ dúyn tơ xính troàng xiàng i trư thù chư
Hình dạng của đám mây này giống như một con thỏ.
形式
xíngshìđọc gần: xính sừ
Danh từHình thức, kiểu cách
Ví dụ这种比赛的形式很有趣。
đọc gần: trờ trủng pỉ xài tơ xính sừ hẩn dẩu chùy
Hình thức cuộc thi này rất thú vị.
形容
xíng róngđọc gần: xính rúng
Động từhình dung
Ví dụ她形容了那次旅行的美好经历。
đọc gần: tha xính rúng lơ nà xừ lủy xính tơ mẩy hảo chinh lì
Cô ấy mô tả trải nghiệm tuyệt vời của chuyến đi đó.
形势
xíng shìđọc gần: xính sừ
Danh từtình hình
Ví dụ当前形势比较复杂。
đọc gần: tang chiến xính sừ pỉ chèo phù chá
Tình hình hiện tại khá phức tạp.
形态
xíngtàiđọc gần: xính thài
Danh từHình thái
Ví dụ这种植物有独特的形态。
đọc gần: trờ trủng trứ ù dẩu tú thờ tơ xính thài
Loại cây này có hình thái độc đáo.
形 đứng sau (2 từ)
形 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
情形
qíngxíngđọc gần: chính xính
Danh từTình hình, hoàn cảnh
Ví dụ目前的情形非常复杂。
đọc gần: mù chiến tơ chính xính phây cháng phù chá
Tình hình hiện tại rất phức tạp.
地形
dìxíngđọc gần: tì xính
Danh từĐịa hình
Ví dụ这个地区地形复杂。
đọc gần: trờ cơ tì chuy tì xính phù chá
Địa hình khu vực này phức tạp.