急
jí
đọc gần: chí
Hán-Việt: cấp
gấp, vội — việc phải làm ngay hoặc lòng nôn nóng
12 từ ghép · 8 có 急 đứng đầu · 4 đứng sau
急 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 急
急忙
jí mángđọc gần: chí máng
vội vàng
Ví dụ他急忙赶到医院。
đọc gần: tha chí máng cản tào i doèn
Anh ấy vội vã đến bệnh viện.
急诊
jí zhěnđọc gần: chí trẩn
cấp cứu
Ví dụ她去急诊室看病。
đọc gần: tha chùy chí trẩn sừ khàn pình
Cô ấy đến phòng cấp cứu để khám bệnh.
急功近利
jí gōng jìn lìđọc gần: chí cung chìn lì
vội vàng, nôn nóng
Ví dụ这种做法太急功近利了。
đọc gần: trờ trủng chuồ phả thài chí cung chìn lì lơ
Cách làm này quá tham lợi trước mắt.
急剧
jí jùđọc gần: chí chùy
nhanh chóng, mãnh liệt
Ví dụ气温急剧下降。
đọc gần: chì uân chí chùy xìa chiàng
Nhiệt độ giảm đột ngột.
急切
jí qièđọc gần: chí chiề
Tính từcấp thiết, khẩn cấp
Ví dụ他急切地想知道答案。
đọc gần: tha chí chiề tơ xiảng trư tào tá àn
Anh ấy nóng lòng muốn biết câu trả lời.
急于求成
jí yú qiú chéngđọc gần: chí úy chíu chấng
nóng lòng, sốt ruột
Ví dụ他急于求成,结果事与愿违。
đọc gần: tha chí úy chíu chấng chiế cuổ sừ ủy doèn uấy
Anh ấy quá vội vàng đạt thành công, kết quả là sự việc không như mong đợi.
急躁
jí zàođọc gần: chí chào
nóng nảy, vội vàng
Ví dụ他太急躁了,做事总是三分钟热度。
đọc gần: tha thài chí chào lơ chuồ sừ chủng sừ xan phân trung rờ tù
Anh ấy quá nóng nảy, làm việc lúc nào cũng chỉ nhiệt tình được ba phút.
急救
jíjiùđọc gần: chí chìu
Động từCấp cứu, sơ cứu
Ví dụ医生正在对伤者进行急救。
đọc gần: i sâng trầng chài tuầy sang trở chìn xính chí chìu
Bác sĩ đang cấp cứu cho người bị thương.
急 đứng sau (4 từ)
急 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
紧急
jǐnjíđọc gần: chỉn chí
Tính từKhẩn cấp
Ví dụ有紧急情况请马上告诉我。
đọc gần: dẩu chỉn chí chính khoàng chỉnh mả sàng cào xu ủa
Có việc khẩn thì báo cho tôi ngay nhé.
着急
zhāojíđọc gần: trao chí
lo lắng
Ví dụ他很着急。
đọc gần: tha hẩn trao chí
Anh ấy rất lo lắng.
当务之急
dāng wù zhī jíđọc gần: tang ù trư chí
việc cấp bách hiện tại
Ví dụ这是当务之急。
đọc gần: trờ sừ tang ù trư chí
Đây là việc cấp bách nhất.
焦急
jiāo jíđọc gần: cheo chí
lo lắng, sốt ruột
Ví dụ他的焦急心情显而易见。
đọc gần: tha tơ cheo chí xin chính xiển ớ ì chiền
Tâm trạng lo lắng của anh ấy rất rõ ràng.