性
xìng
đọc gần: xình
Hán-Việt: tính
tính — bản chất, thuộc tính vốn có của người hoặc vật
18 từ ghép · 8 có 性 đứng đầu · 10 đứng sau
性 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 性
性格
xìnggéđọc gần: xình cớ
Danh từTính cách
Ví dụ他的性格非常开朗。
đọc gần: xuế sâng mân xuế xí hẩn dẩu chi chí xình
Học sinh học tập rất tích cực.
性别
xìngbiéđọc gần: xình piế
Danh từGiới tính
Ví dụ请在表格上填写您的性别。
đọc gần: chỉnh chài pẻo cớ sang thiến xiể nín tơ xình piế
Xin điền giới tính của bạn vào biểu mẫu.
性质
xìng zhìđọc gần: xình trừ
Danh từtính chất
Ví dụ这件事的性质很特殊。
đọc gần: trờ chiền sừ tơ xình trừ hẩn thờ su
Tôi đang học từ “tính chất”.
性感
xìnggǎnđọc gần: xình cản
Gợi cảm
Ví dụ这位明星很性感。
đọc gần: trờ uầy mính xinh hẩn xình cản
Ngôi sao này rất quyến rũ.
性命
xìngmìngđọc gần: xình mình
Danh từTính mạng
Ví dụ他的性命得到了挽救。
đọc gần: tha tơ xình mình tớ tào lơ oản chìu
Mạng sống của anh ấy đã được cứu.
性能
xìngnéngđọc gần: xình nấng
Danh từTính năng
Ví dụ这台机器的性能很好。
đọc gần: trờ thái chi chì tơ xình nấng hẩn hảo
Hiệu suất của máy này rất tốt.
性情
xìngqíngđọc gần: xình chính
Danh từTính tình
Ví dụ他的性情很温和。
đọc gần: tha tơ xình chính hẩn uân hớ
Tính cách của anh ấy rất hiền lành.
性价比
xìngjiàbǐđọc gần: xình chìa pỉ
Danh từTỷ lệ giá trị/gía tiền
Ví dụ这款产品性价比高。
đọc gần: trờ khoản chản phỉn xình chìa pỉ cao
Sản phẩm này có tỷ lệ giá trị cao.
性 đứng sau (10 từ)
性 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
个性
gèxìngđọc gần: cờ xình
Danh từCá tính
Ví dụ她是一个很有个性的女孩。
đọc gần: tha sừ í cờ hẩn dẩu cờ xình tơ nủy hái
Cô ấy là một cô gái rất cá tính.
记性
jì xìngđọc gần: chì xình
Danh từtrí nhớ
Ví dụ他的记性非常好,从来不忘记重要的事情。
đọc gần: tha tơ chì xình phây cháng hảo xúng lái pù oàng chì trùng dào tơ sừ chính
Trí nhớ của anh ấy rất tốt, không bao giờ quên những việc quan trọng.
慢性
mànxìngđọc gần: màn xình
Mãn tính
Ví dụ他患有慢性疾病。
đọc gần: tha hoàn dẩu màn xình chí pình
Anh ấy mắc bệnh mãn tính.
人性
rénxìngđọc gần: rấn xình
Nhân tính, bản tính
Ví dụ人性有时是复杂的。
đọc gần: rấn xình dẩu sứ sừ phù chá tơ
Tính cách con người đôi khi rất phức tạp.
任性
rènxìngđọc gần: rần xình
Tùy hứng, bướng bỉnh
Ví dụ她有点任性。
đọc gần: tha dẩu tiển rần xình
Cô ấy hơi bướng bỉnh.
弹性
tánxìngđọc gần: thán xình
Danh từTính đàn hồi
Ví dụ这种材料具有很好的弹性。
đọc gần: trờ trủng xái lèo chùy dẩu hẩn hảo tơ thán xình
Loại vật liệu này có độ đàn hồi rất tốt.
男性
nánxìngđọc gần: nán xình
Danh từNam giới
Ví dụ男性健康很重要。
đọc gần: nán xình chiền khang hẩn trùng dào
Sức khỏe nam giới rất quan trọng.
女性
nǚxìngđọc gần: nủy xình
Danh từNữ giới
Ví dụ女性权利。
đọc gần: nủy xình choén lì
Quyền lợi phụ nữ.
特性
tèxìngđọc gần: thờ xình
Danh từĐặc tính, đặc trưng
Ví dụ这种材料有防水特性。
đọc gần: trờ trủng xái lèo dẩu pháng suẩy thờ xình
Loại vật liệu này có đặc tính chống nước.
理性
lǐxìngđọc gần: lỉ xình
Danh từTính từLý tính, hợp lý; Lý trí
Ví dụ我们要理性消费。
đọc gần: ủa mân dào lỉ xình xeo phầy
Chúng ta phải tiêu dùng một cách lý tính.