惜
xī
đọc gần: xi
Hán-Việt: tích
tiếc, quý mà không nỡ phí
5 từ ghép · 0 có 惜 đứng đầu · 5 đứng sau
惜 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
惜 đứng sau (5 từ)
惜 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
可惜
kě xīđọc gần: khở xi
Tính từPhó từđáng tiếc
Ví dụ太可惜了,我没看到。
đọc gần: thài khở xi lơ ủa mấy khàn tào
Thật đáng tiếc, tôi đã không thấy.
爱惜
ài xīđọc gần: ài xi
Động từquý trọng
Ví dụ他很爱惜自己的书。
đọc gần: tha hẩn ài xi chừ chỉ tơ su
Anh ấy rất trân trọng sách của mình.
珍惜
zhēn xīđọc gần: trân xi
Động từtrân trọng
Ví dụ我们应该珍惜每一刻时光。
đọc gần: ủa mân inh cai trân xi mẩy i khờ sứ coang
Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc.
不惜
bù xīđọc gần: pù xi
không tiếc, không ngại
Ví dụ我们不惜任何代价完成任务。
đọc gần: ủa mân pù xi rần hớ tài chìa oán chấng rần ù
Chúng tôi không tiếc bất kỳ giá nào để hoàn thành nhiệm vụ.
惋惜
wǎnxīđọc gần: oản xi
Động từTiếc nuối
Ví dụ我对他的去世感到非常惋惜。
đọc gần: ủa tuầy tha tơ chùy sừ cản tào phây cháng oản xi
Tôi rất tiếc về sự ra đi của anh ấy.