意
yì
đọc gần: ì
Hán-Việt: ý
ý — ý nghĩ, ý muốn, ý nghĩa trong đầu
27 từ ghép · 10 có 意 đứng đầu · 17 đứng sau
意 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 意
意义
yìyìđọc gần: ì ì
Danh từÝ nghĩa
Ví dụ这项工作非常有意义。
đọc gần: trờ xiàng cung chuồ phây cháng dẩu ì ì
Công việc này vô cùng có ý nghĩa.
意外
yìwàiđọc gần: ì oài
Danh từTính từBất ngờ, ngoài ý muốn
Ví dụ这完全是个意外。
đọc gần: trờ oán choén sừ cờ ì oài
Đây hoàn toàn là một sự cố bất ngờ.
意思
yìsiđọc gần: ì xư
Danh từý nghĩa
Ví dụ这是什么意思?
đọc gần: trờ sừ sấn mơ ì xư
Điều này có nghĩa là gì?
意见
yì jiànđọc gần: ì chiền
Danh từý kiến
Ví dụ我有一些不同的意见。
đọc gần: ủa dẩu i xiê pù thúng tơ ì chiền
Tôi có một vài ý kiến khác nhau.
意料
yìliàođọc gần: ì lèo
Dự đoán
Ví dụ结果出乎我们的意料。
đọc gần: chiế cuổ chu hu ủa mân tơ ì lèo
Kết quả ngoài dự đoán của chúng tôi.
意识
yìshíđọc gần: ì sứ
Danh từĐộng từÝ thức
Ví dụ我突然意识到自己忘了带钥匙。
đọc gần: ủa thú rán ì sứ tào chừ chỉ oàng lơ tài dào sư
Tôi đột nhiên nhận ra mình quên mang theo chìa khóa.
意图
yìtúđọc gần: ì thú
Danh từÝ đồ
Ví dụ他的意图非常明确。
đọc gần: tha tơ ì thú phây cháng mính chuề
Ý định của anh ấy rất rõ ràng.
意味着
yìwèizheđọc gần: ì uầy trơ
Động từNghĩa là
Ví dụ这件事意味着我们需要重新计划。
đọc gần: trờ chiền sừ ì uầy trơ ủa mân xuy dào chúng xin chì hoà
Điều này có nghĩa là chúng ta cần lên kế hoạch lại.
意向
yìxiàngđọc gần: ì xiàng
Ý định
Ví dụ他表现出对这项工作很有意向。
đọc gần: tha pẻo xiền chu tuầy trờ xiàng cung chuồ hẩn dẩu ì xiàng
Anh ấy thể hiện sự quan tâm đến công việc này.
意志
yìzhìđọc gần: ì trừ
Danh từÝ chí
Ví dụ他有很强的意志力。
đọc gần: tha dẩu hẩn chiáng tơ ì trừ lì
Anh ta có ý chí mạnh mẽ.
意 đứng sau (17 từ)
意 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
主意
zhǔyiđọc gần: trủ i
Danh từChủ kiến, ý kiến
Ví dụ这个主意不错。
đọc gần: trờ cơ trủ ì pú xuồ
Ý này không tệ đâu.
注意
zhùyìđọc gần: trù ì
Động từChú ý, để ý, lưu tâm
Ví dụ在过马路时,大家一定要注意安全。
đọc gần: chài cuồ mả lù sứ tà chia i tình dào trù ì an choén
Khi qua đường, mọi người nhất định phải chú ý an toàn.
同意
tóngyìđọc gần: thúng ì
Động từĐồng ý, chấp nhận
Ví dụ我同意你的看法。
đọc gần: ủa thúng ì nỉ tơ khàn phả
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
满意
mǎnyìđọc gần: mản ì
Tính từhài lòng
Ví dụ我对结果很满意。
đọc gần: ủa tuầy chiế cuổ hẩn mản ì
Tôi rất hài lòng với kết quả.
得意
dé yìđọc gần: tớ ì
Tính từđắc ý
Ví dụ他很得意自己的成绩。
đọc gần: tha hẩn tớ ì chừ chỉ tơ chấng chi
Anh ấy rất tự hào về thành tích của mình.
故意
gù yìđọc gần: cù ì
Phó từcố ý
Ví dụ他故意不回答我的问题。
đọc gần: tha cù ì pù huấy tá ủa tơ uần thí
Anh ấy cố tình không trả lời câu hỏi của tôi.
称心如意
chèn xīn rú yìđọc gần: chần xin rú ì
vừa ý, hài lòng
Ví dụ他的生活称心如意。
đọc gần: tha tơ sâng huố chần xin rú ì
Cuộc sống của anh ấy vừa lòng mãn ý.
大意
dà yìđọc gần: tà ì
Danh từđại ý, sơ suất
Ví dụ我的大意是这样的。
đọc gần: ủa tơ tà ì sừ trờ dàng tơ
Ý chính của tôi là như thế này.
乐意
lè yìđọc gần: lờ ì
vui lòng, sẵn lòng
Ví dụ我乐意帮助你。
đọc gần: ủa lờ ì pang trù nỉ
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
任意
rènyìđọc gần: rần ì
Tùy ý, tự do
Ví dụ你可以任意选择。
đọc gần: nỉ khở ỉ rần ì xoẻn chớ
Bạn có thể chọn bất kỳ cái gì.
示意
shìyìđọc gần: sừ ì
Động từRa hiệu
Ví dụ他向我示意继续前进。
đọc gần: tha xiàng ủa sừ ì chì xùy chiến chìn
Anh ấy ra hiệu cho tôi tiếp tục tiến lên.
随意
suíyìđọc gần: xuấy ì
Tính từPhó từTùy ý
Ví dụ你可以随意选择菜品。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy ì xoẻn chớ xài phỉn
Bạn có thể chọn món ăn tùy ý.
在意
zàiyìđọc gần: chài ì
Động từQuan tâm
Ví dụ她对这件事非常在意。
đọc gần: tha tuầy trờ chiền sừ phây cháng chài ì
Cô ấy rất quan tâm đến việc này.
不好意思
bù hǎoyìsiđọc gần: pù hảo ì xư
Cụm từngại quá, thật là ngại
Ví dụ我迟到了,真不好意思。
đọc gần: ủa chứ tào lơ trân pù hảo ì xư
Tôi đến muộn rồi, thật ngại quá.
有意思
yǒu yìsīđọc gần: dẩu ì xư
Tính từcó ý nghĩa, hay
Ví dụ这本书很有意思。
đọc gần: trờ pẩn su hẩn dẩu ì xư
Cuốn sách này rất thú vị.
创意
chuàngyìđọc gần: choàng ì
Danh từĐộng từÝ tưởng sáng tạo; sáng tạo
Ví dụ这个广告创意很棒。
đọc gần: trờ cơ coảng cào choàng ì hẩn pàng
Ý tưởng sáng tạo của quảng cáo này rất hay.
特意
tèyìđọc gần: thờ ì
Phó từCố ý, đặc biệt
Ví dụ他特意买了礼物。
đọc gần: tha thờ ì mải lơ lỉ ù
Anh ấy cố ý mua quà.