手
shǒu
đọc gần: sẩu
tay; bàn tay
42 từ ghép · 21 có 手 đứng đầu · 21 đứng sau
🖌️ Xem 手 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ cổ nhấn vào các đường vân trong lòng bàn tay, sau chuyển sang vẽ các ngón tay. Nét được kéo thẳng lại thành 手, với các ngón dài ngắn không đều.
Câu ví dụ
我有一双手。
đọc gần: ủa dẩu i soang sẩu
Tôi có một đôi tay.
手 đứng đầu (21 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 手
手臂
shǒu bìđọc gần: sẩu pì
Danh từcánh tay
Ví dụ她手臂受伤了。
đọc gần: tha sẩu pì sầu sang lơ
Cô ấy bị thương ở cánh tay.
手笔
shǒu bǐđọc gần: sẩu pỉ
bút tích; chữ hay tranh do chính người ấy viết vẽ
手表
shǒu biǎođọc gần: sẩu pẻo
Danh từđồng hồ đeo tay
Ví dụ这块手表很贵。
đọc gần: trờ khoài sẩu pẻo hẩn cuầy
Chiếc đồng hồ này rất đắt.
手册
shǒu cèđọc gần: sẩu xờ
sổ tay; cẩm nang
手段
shǒu duànđọc gần: sẩu toàn
Danh từbiện pháp; thủ đoạn
Ví dụ他用各种手段达到目的。
đọc gần: tha dùng cờ trủng sẩu toàn tá tào mù tì
Anh ấy dùng đủ thủ đoạn để đạt mục đích.
手法
shǒu fǎđọc gần: sẩu phả
Danh từcách làm; mánh
Ví dụ他的手法很熟练。
đọc gần: tha tơ sẩu phả hẩn sú liền
Kỹ thuật của anh ấy rất thành thạo.
手工
shǒu gōngđọc gần: sẩu cung
Danh từthủ công; làm bằng tay
Ví dụ这件手工艺品很有特色。
đọc gần: trờ chiền sẩu cung ì phỉn hẩn dẩu thờ xờ
Món đồ thủ công này rất đặc sắc.
手巾
shǒu jinđọc gần: sẩu chin
khăn tay; khăn mặt
手铐
shǒu kàođọc gần: sẩu khào
còng tay
手枪
shǒu qiāngđọc gần: sẩu chiang
súng ngắn
手术
shǒu shùđọc gần: sẩu sù
Danh từca mổ; phẫu thuật
Ví dụ他需要做一个手术。
đọc gần: tha xuy dào chuồ i cờ sẩu sù
Anh ấy cần phải phẫu thuật.
手书
shǒu shūđọc gần: sẩu su
thư viết tay
手套
shǒu tàođọc gần: sẩu thào
Danh từgăng tay
Ví dụ她戴了一双新的手套。
đọc gần: tha tài lơ i soang xin tơ sẩu thào
Cô ấy đeo một đôi găng tay mới.
手电筒
shǒu diàn tǒngđọc gần: sẩu tiền thủng
đèn pin
手榴弹
shǒu liú dànđọc gần: sẩu líu tàn
lựu đạn
手势
shǒushìđọc gần: sẩu sừ
Danh từCử chỉ, động tác tay
Ví dụ他用手势表示同意。
đọc gần: tha dùng sẩu sừ pẻo sừ thúng ì
Anh ấy ra dấu hiệu đồng ý.
手指
shǒuzhǐđọc gần: sẩu trử
Danh từNgón tay
Ví dụ他的手指很长。
đọc gần: tha tơ sẩu trử hẩn cháng
Ngón tay của anh ấy rất dài.
手机
shǒujīđọc gần: sẩu chi
Danh từđiện thoại di động
Ví dụ新手机。
đọc gần: xin sẩu chi
Điện thoại mới.
手续
shǒuxùđọc gần: sẩu xùy
Danh từThủ tục
Ví dụ请提前准备好所有必要的手续。
đọc gần: chỉnh thí chiến truẩn pầy hảo xuổ dẩu pì dào tơ sẩu xùy
Vui lòng chuẩn bị trước tất cả các thủ tục cần thiết.
手艺
shǒuyìđọc gần: sẩu ì
Danh từTay nghề
Ví dụ她的手艺非常精湛。
đọc gần: tha tơ sẩu ì phây cháng chinh tràn
Tay nghề của cô ấy rất tinh xảo.
手里
shǒulǐđọc gần: sẩu lỉ
Trong tay
Ví dụ他手里拿着书。
đọc gần: tha sẩu lỉ ná trơ su
Trong tay anh ấy cầm sách.
手 đứng sau (21 từ)
手 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
不择手段
bù zé shǒu duànđọc gần: pù chớ sẩu toàn
không từ thủ đoạn
Ví dụ他为了成功不择手段。
đọc gần: tha uầy lơ chấng cung pù chớ sẩu toàn
Anh ấy không từ thủ đoạn nào để thành công.
举手
jǔshǒuđọc gần: chủy sẩu
Động từgiơ tay
Ví dụ有问题请举手。
đọc gần: dẩu uần thí chỉnh chủy sẩu
Có thắc mắc xin giơ tay.
二手
èrshǒuđọc gần: ờ sẩu
Đã qua sử dụng, đồ cũ (second-hand)
Ví dụ我买了一辆二手自行车。
đọc gần: ủa mải lơ i liàng ờ sẩu chừ xính chơ
Tôi đã mua một chiếc xe đạp cũ (đã qua sử dụng)
凶手
xiōngshǒuđọc gần: xiung sẩu
Hung thủ
Ví dụ警察抓住了凶手。
đọc gần: chỉnh chá troa trù lơ xiung sẩu
Cảnh sát đã bắt được kẻ giết người.
分手
fēn shǒuđọc gần: phân sẩu
Động từchia tay
Ví dụ他们决定分手。
đọc gần: tha mân chuế tình phân sẩu
Họ quyết định chia tay.
动手
dòng shǒuđọc gần: tùng sẩu
Động từra tay, bắt tay
Ví dụ请大家动手准备晚餐。
đọc gần: chỉnh tà chia tùng sẩu truẩn pầy oản xan
Mọi người hãy cùng nhau chuẩn bị bữa tối.
助手
zhù shǒuđọc gần: trù sẩu
Danh từTrợ thủ, người giúp việc
Ví dụ他是我的得力助手。
đọc gần: tha sừ ủa tơ tớ lì trù sẩu
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.
双手
shuāngshǒuđọc gần: soang sẩu
Danh từHai tay
Ví dụ他双手举起奖杯。
đọc gần: tha soang sẩu chủy chỉ chiảng pây
Anh ấy giơ cao cúp bằng hai tay.
对手
duì shǒuđọc gần: tuầy sẩu
Danh từđối thủ
Ví dụ他们是强大的对手。
đọc gần: tha mân sừ chiáng tà tơ tuầy sẩu
Họ là đối thủ mạnh mẽ.
把手
bǎ shǒuđọc gần: pả sẩu
Danh từtay cầm, tay nắm
Ví dụ这个杯子的把手坏了。
đọc gần: trờ cờ pây chư tơ pả sẩu hoài lơ
Tay cầm của cái cốc này bị hỏng rồi.
招手
zhāo shǒuđọc gần: trao sẩu
Động từVẫy tay
Ví dụ她向我招手打招呼。
đọc gần: tha xiàng ủa trao sẩu tả trao hu
Cô ấy vẫy tay chào tôi.
拿手
náshǒuđọc gần: ná sẩu
Giỏi, sở trường
Ví dụ她很拿手做蛋糕。
đọc gần: tha hẩn ná sẩu chuồ tàn cao
Cô ấy rất giỏi làm bánh.
放手
fàng shǒuđọc gần: phàng sẩu
Động từbuông tay, thả tay
Ví dụ请放手,我自己能行。
đọc gần: chỉnh phàng sẩu ủa chừ chỉ nấng xính
Vui lòng buông tay, tôi có thể tự làm được.
歌手
gēshǒuđọc gần: cơ sẩu
Danh từCa sĩ
Ví dụ这个歌手唱得很好。
đọc gần: trờ cơ cơ sẩu chàng tơ hẩn hảo
Ca sĩ này hát rất hay.
洗手间
xǐshǒujiānđọc gần: xỉ sẩu chiên
Danh từnhà vệ sinh
Ví dụ去洗手间。
đọc gần: chùy xỉ sẩu chiên
Đi vệ sinh.
爱不释手
ài bù shì shǒuđọc gần: ài pù sừ sẩu
yêu không rời tay
Ví dụ这本书让他爱不释手。
đọc gần: trờ pẩn su ràng tha ài pù sừ sẩu
Cuốn sách này làm anh ấy không thể rời tay.
着手
zhuóshǒuđọc gần: truố sẩu
Động từBắt đầu
Ví dụ我们需要马上着手准备。
đọc gần: ủa mân xuy dào mả sàng truố sẩu truẩn pầy
Chúng ta cần bắt tay vào chuẩn bị ngay.
选手
xuǎnshǒuđọc gần: xoẻn sẩu
Danh từTuyển thủ, vận động viên
Ví dụ这位选手打破了世界纪录。
đọc gần: trờ uầy xoẻn sẩu tả phồ lơ sừ chiề chì lù
Tuyển thủ này đã phá kỷ lục thế giới.
随手
suí shǒuđọc gần: xuấy sẩu
tiện tay
Ví dụ你可以随手放在桌子上。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy sẩu phàng chài truô chư sàng
Bạn có thể để nó trên bàn bất cứ lúc nào.
高手
gāoshǒuđọc gần: cao sẩu
Danh từCao thủ, bậc thầy
Ví dụ他是编程高手。
đọc gần: tha sừ piên chấng cao sẩu
Anh ấy là cao thủ lập trình.
握手
wòshouđọc gần: ùa sâu
Động từBắt tay
Ví dụ见面时他们互相握手。
đọc gần: chiền miền sứ tha mân hù xiang ùa sẩu
Khi gặp mặt họ bắt tay nhau.