才
cái
đọc gần: xái
Hán-Việt: tài
tài năng, năng lực
6 từ ghép · 3 có 才 đứng đầu · 3 đứng sau
才 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 才
才能
cáinéngđọc gần: xái nấng
Danh từTài năng
Ví dụ她有音乐方面的才能。
đọc gần: tha dẩu in duề phang miền tơ xái nấng
Anh ấy có tài năng âm nhạc.
才干
cái gànđọc gần: xái càn
Danh từtài cán, năng lực
Ví dụ他有很强的才干。
đọc gần: tha dẩu hẩn chiáng tơ xái càn
Anh ấy có tài năng rất mạnh.
才华
cáihuáđọc gần: xái hoá
Danh từTài năng, tài hoa
Ví dụ他很有才华。
đọc gần: tha hẩn dẩu xái hoá
Anh ấy rất có tài năng.
才 đứng sau (3 từ)
才 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
多才多艺
duōcái-duōyìđọc gần: tuô xái tuô ì
Thành ngữĐa tài, tài năng đa dạng
Ví dụ她是个多才多艺的女孩。
đọc gần: tha sừ cờ tuô xái tuô ì tơ nủy hái
Cô ấy là một cô gái tài năng đa dạng.
人才
réncáiđọc gần: rấn xái
Danh từngười tài, nhân tài
Ví dụ他是一个很有才能的人才
đọc gần: tha sừ í cờ hẩn dẩu xái nấng tơ rấn xái
Anh ấy là một người rất có năng lực
天才
tiāncáiđọc gần: thiên xái
Danh từThiên tài
Ví dụ他是一个天才的音乐家。
đọc gần: tha sừ i cờ thiên xái tơ in duề chia
Anh ấy là một nhạc sĩ thiên tài.