打
dǎ
đọc gần: tả
Hán-Việt: đả
đả — đánh; rộng ra: ra tay làm một việc gì đó
36 từ ghép · 32 có 打 đứng đầu · 4 đứng sau
打 đứng đầu (32 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 打
打开
dǎkāiđọc gần: tả khai
Động từmở, mở ra
Ví dụ打开门。
đọc gần: tả khai mấn
Mở cửa.
打车
dǎchēđọc gần: tả chơ
Động từbắt xe
Ví dụ我们打车吧。
đọc gần: ủa mân tả chơ pa
Chúng ta bắt xe đi.
打电话
dǎ diànhuàđọc gần: tả tiền hoà
Động từgọi điện
Ví dụ给妈妈打电话。
đọc gần: cẩy ma ma tả tiền hoà
Gọi điện cho mẹ.
打听
dǎtīngđọc gần: tả thinh
Động từHỏi thăm
Ví dụ我去打听一下他的地址。
đọc gần: ủa chùy tả thinh í xìa tha tơ tì trử
Tôi đi hỏi thăm địa chỉ của anh ấy.
打破
dǎpòđọc gần: tả phồ
Động từPhá vỡ
Ví dụ小明打破了一个杯子。
đọc gần: xẻo mính tả phồ lơ í cờ pây chư
Tiểu Minh làm vỡ một cái ly.
打篮球
dǎ lánqiúđọc gần: tả lán chíu
chơi bóng rổ
Ví dụ他打篮球打得很好。
đọc gần: tha tả lán chíu tả tơ hẩn hảo
Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
打扫
dǎsǎođọc gần: tả xảo
Động từquét dọn
Ví dụ我们一起打扫房间吧。
đọc gần: ủa mân i chỉ tả xảo pháng chiên pa
Chúng ta cùng dọn phòng nhé.
打算
dǎsuànđọc gần: tả xoàn
Động từdự định
Ví dụ我打算去旅游。
đọc gần: ủa tả xoàn chùy lủy dấu
Tôi dự định đi du lịch.
打扮
dǎ bànđọc gần: tả pàn
Động từtrau chuốt, trang điểm
Ví dụ她打扮得很漂亮。
đọc gần: tha tả pàn tơ hẩn phèo liang
Cô ấy trang điểm rất đẹp.
打扰
dǎ rǎođọc gần: tả rảo
Động từlàm phiền
Ví dụ对不起,打扰一下。
đọc gần: tuầy pù chỉ tả rảo i xìa
Xin lỗi, làm phiền một chút.
打印
dǎ yìnđọc gần: tả ìn
Động từin ấn
Ví dụ请帮我打印这份文件。
đọc gần: chỉnh pang ủa tả ìn trờ phần uấn chiền
Vui lòng in giúp tôi tài liệu này.
打招呼
dǎ zhāo hūđọc gần: tả trao hu
Động từchào hỏi
Ví dụ他向我打招呼。
đọc gần: tha xiàng ủa tả trao hu
Anh ấy chào tôi.
打折
dǎ zhéđọc gần: tả trớ
Động từgiảm giá
Ví dụ商店正在打折。
đọc gần: sang tiền trầng chài tả trớ
Cửa hàng đang giảm giá.
打针
dǎ zhēnđọc gần: tả trân
Động từtiêm
Ví dụ我不喜欢打针。
đọc gần: ủa pù xỉ hoan tả trân
Tôi không thích tiêm.
打工
dǎ gōngđọc gần: tả cung
Động từlàm thêm
Ví dụ他在餐馆打工。
đọc gần: tha chài xan coản tả cung
Anh ấy làm việc bán thời gian tại nhà hàng.
打交道
dǎ jiāo dàođọc gần: tả cheo tào
Động từkết bạn
Ví dụ我们经常打交道。
đọc gần: ủa mân chinh cháng tả cheo tào
Chúng tôi thường xuyên tiếp xúc.
打喷嚏
dǎ pēn tìđọc gần: tả phân thì
Động từhắt xì
Ví dụ她打了一个喷嚏。
đọc gần: tha tả lơ i cờ phân thì
Cô ấy hắt hơi một cái.
打包
dǎ bāođọc gần: tả pao
Động từđóng gói, gói hàng
Ví dụ请把这些东西打包好。
đọc gần: chỉnh pả trờ xiê tung xi tả pao hảo
Vui lòng đóng gói những thứ này.
打官司
dǎ guān siđọc gần: tả coan xư
Động từkiện tụng
Ví dụ他在法庭上打官司。
đọc gần: tha chài phả thính sàng tả coan xư
Anh ấy đang kiện tụng tại tòa.
打击
dǎ jīđọc gần: tả chi
Danh từĐộng từđánh, đập
Ví dụ我们必须打击犯罪。
đọc gần: ủa mân pì xuy tả chí phàn chuầy
Chúng ta phải trấn áp tội phạm.
打架
dǎ jiàđọc gần: tả chìa
Động từđánh nhau
Ví dụ他们在街上打架。
đọc gần: tha mân chài chiê sàng tả chìa
Họ đang đánh nhau trên phố.
打量
dǎ liangđọc gần: tả liang
Động từquan sát, xem xét
Ví dụ他在仔细打量这个物件。
đọc gần: tha chài chử xì tả liàng trờ cơ ù chiền
Anh ấy đang quan sát kỹ vật này.
打猎
dǎ lièđọc gần: tả liề
Động từsăn bắn
Ví dụ他喜欢打猎。
đọc gần: tha xỉ hoan tả liề
Anh ấy thích đi săn.
打仗
dǎ zhàngđọc gần: tả tràng
Động từđánh trận, chiến đấu
Ví dụ他们在边境打仗。
đọc gần: tha mân chài piên chình tả tràng
Họ đang chiến đấu ở biên giới.
打败
dǎbàiđọc gần: tả pài
Động từĐánh bại
Ví dụ我们努力打败了强大的对手。
đọc gần: ủa mân nủ lì tả pài lơ chiáng tà tơ tuầy sẩu
Chúng tôi đã nỗ lực đánh bại đối thủ mạnh
打雷
dǎléiđọc gần: tả lấy
Động từSấm sét, sét đánh
Ví dụ外面黑压压的快要打雷了。
đọc gần: oài miền hây da da tơ khoài dào tả lấy lơ
Bên ngoài tối sầm lại sắp có sấm sét rồi
打球
dǎqiúđọc gần: tả chíu
Động từĐánh bóng; chơi bóng
Ví dụ他们很喜欢打球。
đọc gần: tha xỉ hoan tả lán chíu
Cậu ấy thích chơi bóng rổ.
打印机
dǎyìnjīđọc gần: tả ìn chi
Danh từMáy in
Ví dụ打印机坏了。
đọc gần: tả ìn chi hoài lơ
Máy in hỏng rồi.
打动
dǎdòngđọc gần: tả tùng
Động từLay động, cảm động
Ví dụ他的故事打动了所有人。
đọc gần: tha tơ cù sừ tả tùng lơ xuổ dẩu rấn
Câu chuyện của anh ấy đã lay động tất cả mọi người.
打卡
dǎkǎđọc gần: tả khả
Động từChấm công, quẹt thẻ
Ví dụ每天早上我要打卡上班。
đọc gần: mẩy thiên chảo sang ủa dào tả khả sàng pan
Mỗi sáng tôi phải chấm công đi làm.
打造
dǎzàođọc gần: tả chào
Động từTạo dựng, chế tác
Ví dụ公司正在打造新品牌。
đọc gần: cung xư trầng chài tả chào xin phỉn phái
Công ty đang tạo dựng thương hiệu mới.
打结
dǎ jiéđọc gần: tả chiế
Động từBuộc, thắt nút
Ví dụ请把绳子打结。
đọc gần: chỉnh pả sấng chư tả chiế
Vui lòng thắt nút dây lại.
打 đứng sau (4 từ)
打 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
拨打
bō dǎđọc gần: pô tả
Động từquay số điện thoại
Ví dụ请拨打这个电话号码。
đọc gần: chỉnh pô tả trờ cơ tiền hoà hào mả
Vui lòng gọi số điện thoại này.
精打细算
jīng dǎ xì suànđọc gần: chinh tả xì xoàn
tính toán kỹ lưỡng
Ví dụ她总是精打细算。
đọc gần: tha chủng sừ chinh tả xì xoàn
Cô ấy luôn tính toán kỹ lưỡng.
殴打
ōudǎđọc gần: âu tả
Đánh đập
Ví dụ他被殴打得很严重。
đọc gần: tha pầy âu tả tơ hẩn diến trùng
Anh ấy bị đánh rất nghiêm trọng.
无精打采
wújīng dǎcǎiđọc gần: ú chinh tả xải
Không có sức sống
Ví dụ他今天无精打采的。
đọc gần: tha chin thiên ú chinh tả xải tơ
Hôm nay anh ấy không có chút sức sống nào.