托
tuō
đọc gần: thuô
Hán-Việt: thác
nâng đỡ, giao phó, gửi gắm cho người khác
5 từ ghép · 1 có 托 đứng đầu · 4 đứng sau
托 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 托
托运
tuōyùnđọc gần: thuô dùyn
Động từKý gửi
Ví dụ行李已经托运了。
đọc gần: xính lỉ ỉ chinh thuô dùyn lơ
Hành lý đã được gửi đi.
托 đứng sau (4 từ)
托 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
拜托
bài tuōđọc gần: pài thuô
nhờ vả
Ví dụ请你拜托他把文件送来。
đọc gần: chỉnh nỉ pài thuô tha pả uấn chiền xùng lái
Xin nhờ anh ấy mang tài liệu tới.
寄托
jì tuōđọc gần: chì thuô
gửi gắm, nhờ cậy
Ví dụ我把希望寄托在你身上。
đọc gần: ủa pả xi oàng chì thuô chài nỉ sân sang
Tôi đặt hy vọng vào bạn.
依托
yītuōđọc gần: i thuô
Dựa vào
Ví dụ这个项目依托于先进的技术。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù i thuô úy xiên chìn tơ chì sù
Dự án này dựa vào công nghệ tiên tiến.
委托
wěituōđọc gần: uẩy thuô
Danh từĐộng từEntrust
Ví dụ我委托他买票。
đọc gần: ủa uẩy thuô tha mải phèo
Tôi ủy thác anh ấy mua vé.