扬
yáng
đọc gần: dáng
Hán-Việt: dương
giương lên, nêu cao, truyền rộng ra
5 từ ghép · 0 có 扬 đứng đầu · 5 đứng sau
扬 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
扬 đứng sau (5 từ)
扬 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
表扬
biǎo yángđọc gần: pẻo dáng
Động từtuyên dương
Ví dụ老师表扬了他。
đọc gần: lảo sư pẻo dáng lơ tha
Thầy giáo khen ngợi anh ấy.
发扬
fā yángđọc gần: pha dáng
Động từphát huy
Ví dụ我们应该发扬传统文化。
đọc gần: ủa mân inh cai pha dáng choán thủng uấn hoà
Chúng ta nên phát huy văn hóa truyền thống.
飘扬
piāoyángđọc gần: pheo dáng
Động từBay phấp phới
Ví dụ旗帜在风中飘扬。
đọc gần: chí trừ chài phâng trung pheo dáng
Lá cờ tung bay trong gió.
宣扬
xuānyángđọc gần: xoen dáng
Động từTuyên truyền
Ví dụ他们在宣扬新政策。
đọc gần: tha mân chài xoen dáng xin trầng xờ
Họ đang tuyên truyền chính sách mới.
赞扬
zànyángđọc gần: chàn dáng
Động từCa ngợi
Ví dụ他因出色的表现而受到赞扬。
đọc gần: tha in chu xờ tơ pẻo xiền ớ sầu tào chàn dáng
Anh ấy được khen ngợi vì thành tích xuất sắc.