担
dān
đọc gần: tan
Hán-Việt: đảm
gánh vác, mang lấy (trách nhiệm, nỗi lo)
6 từ ghép · 4 có 担 đứng đầu · 2 đứng sau
担 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 担
担心
dānxīnđọc gần: tan xin
lo lắng
Ví dụ我担心他的健康。
đọc gần: ủa tan xin tha tơ chiền khang
Tôi lo lắng cho sức khỏe của anh ấy.
担任
dān rènđọc gần: tan rần
Động từđảm nhiệm
Ví dụ她担任了项目经理。
đọc gần: tha tan rần lơ xiàng mù chinh lỉ
Cô ấy đảm nhiệm vị trí quản lý dự án.
担保
dān bǎođọc gần: tan pảo
Động từđảm bảo, bảo lãnh
Ví dụ他担保这笔交易。
đọc gần: tha tan pảo trờ pỉ cheo ì
Anh ấy đảm bảo cho giao dịch này.
担忧
dānyōuđọc gần: tan dâu
Động từLo lắng, lo ngại
Ví dụ父母为孩子担忧。
đọc gần: phù mủ uầy hái chư tan dâu
Cha mẹ lo lắng cho con cái.
担 đứng sau (2 từ)
担 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
承担
chéng dānđọc gần: chấng tan
Động từchịu trách nhiệm
Ví dụ我们需要承担更多的责任。
đọc gần: ủa mân xuy dào chấng tan cầng tuô tơ chớ rần
Chúng ta cần phải gánh vác nhiều trách nhiệm hơn.
负担
fù dānđọc gần: phù tan
gánh nặng, chịu trách nhiệm
Ví dụ这个项目对我们来说是一个负担。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù tuầy ủa mân lái suô sừ i cờ phù tan
Dự án này là một gánh nặng đối với chúng tôi.