拔
bá
đọc gần: pá
Hán-Việt: bạt
nhổ lên, kéo vượt lên cao; từ đó là rút chọn ra khỏi số đông
5 từ ghép · 1 có 拔 đứng đầu · 4 đứng sau
拔 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 拔
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎngđọc gần: pá méo trù trảng
Động từđốt cháy giai đoạn
Ví dụ这样做只会拔苗助长。
đọc gần: trờ dàng chuồ trử huầy pá méo trù trảng
Làm như vậy chỉ là hại nhiều hơn lợi.
拔 đứng sau (4 từ)
拔 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
海拔
hǎibáđọc gần: hải pá
Danh từĐộ cao so với mực nước biển
Ví dụ这里海拔三千米。
đọc gần: trờ lỉ hải pá xan chiên mỉ
Ở đây độ cao là ba nghìn mét.
提拔
tíbáđọc gần: thí pá
Động từThăng chức
Ví dụ老板决定提拔他为经理。
đọc gần: lảo pản chuế tình thí pá tha uầy chinh lỉ
Ông chủ quyết định thăng chức anh ấy lên làm quản lý.
挺拔
tǐngbáđọc gần: thỉnh pá
Cao ráo, thẳng đứng
Ví dụ他身材挺拔,气质非凡。
đọc gần: tha sân xái thỉnh pá chì trừ phây phán
Anh ấy cao ráo và có khí chất phi phàm.
选拔
xuǎnbáđọc gần: xoẻn pá
Động từTuyển chọn
Ví dụ我们正在选拔人才。
đọc gần: ủa mân trầng chài xoẻn pá rấn xái
Chúng tôi đang tuyển chọn nhân tài.