操
cāo
đọc gần: xao
Hán-Việt: thao
cầm nắm, vận dụng — thao tác, rèn luyện
5 từ ghép · 4 có 操 đứng đầu · 1 đứng sau
操 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 操
操场
cāo chǎngđọc gần: xao chảng
Danh từsân vận động
Ví dụ孩子们在操场上玩耍。
đọc gần: hái chư mân chài xao chảng sàng oán soả
Bọn trẻ đang chơi đùa trên sân chơi.
操练
cāo liànđọc gần: xao liền
thao luyện, luyện tập
Ví dụ他们每天都在操练。
đọc gần: tha mân mẩy thiên tâu chài xao liền
Họ tập luyện hàng ngày.
操纵
cāo zòngđọc gần: xao chùng
Động từđiều khiển, thao túng
Ví dụ他能够熟练地操纵机器。
đọc gần: tha nấng cầu sú liền tơ xao chùng chi chì
Anh ấy có thể điều khiển máy móc một cách thành thạo.
操作
cāo zuòđọc gần: xao chuồ
Động từthao tác
Ví dụ操作这台设备需要小心。
đọc gần: xao chuồ trờ thái sờ pầy xuy dào xẻo xin
Vận hành thiết bị này cần cẩn thận.
操 đứng sau (1 từ)
操 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
体操
tǐcāođọc gần: thỉ xao
Danh từThể dục dụng cụ
Ví dụ她练习体操很多年。
đọc gần: tha liền xí thỉ xao hẩn tuô niến
Cô ấy luyện thể dục dụng cụ nhiều năm rồi.