救
jiù
đọc gần: chìu
Hán-Việt: cứu
cứu — giúp thoát khỏi nguy hiểm, tai nạn
11 từ ghép · 6 có 救 đứng đầu · 5 đứng sau
救 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 救
救护车
jiù hù chēđọc gần: chìu hù chơ
Danh từxe cứu thương
Ví dụ救护车已经到了。
đọc gần: chìu hù chơ ỉ chinh tào lơ
Xe cứu thương đã đến.
救济
jiù jìđọc gần: chìu chì
cứu trợ
Ví dụ政府提供了紧急救济。
đọc gần: trầng phủ thí cung lơ chỉn chí chìu chì
Chính phủ cung cấp cứu trợ khẩn cấp.
救灾
jiùzāiđọc gần: chìu chai
Động từCứu trợ thiên tai
Ví dụ军队参与救灾工作。
đọc gần: chuyn tuầy xan chia chìu chai cung chuồ
Quân đội tham gia công tác cứu trợ thiên tai.
救命
jiùmìngđọc gần: chìu mình
Động từCứu mạng
Ví dụ快叫救护车救命!
đọc gần: khoài chèo chìu hù chơ chìu mình
Mau gọi xe cứu thương cứu mạng!
救援
jiùyuánđọc gần: chìu doén
Động từCứu hộ, cứu trợ
Ví dụ救援队赶到现场。
đọc gần: chìu doén tuầy cản tào xiền chảng
Đội cứu hộ đã đến hiện trường.
救助
jiùzhùđọc gần: chìu trù
Động từCứu giúp
Ví dụ慈善机构救助贫困儿童。
đọc gần: xứ sàn chi cầu chìu trù phín khuần ớ thúng
Tổ chức từ thiện cứu giúp trẻ em nghèo.
救 đứng sau (5 từ)
救 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
补救
bǔ jiùđọc gần: pủ chìu
Động từcứu chữa, bổ cứu
Ví dụ我们必须找到补救的方法。
đọc gần: ủa mân pì xuy trảo tào pủ chìu tơ phang phả
Chúng ta cần tìm cách khắc phục.
抢救
qiǎngjiùđọc gần: chiảng chìu
Động từCứu trợ, cấp cứu
Ví dụ他因心脏病被紧急抢救。
đọc gần: tha in xin chàng pình pầy chỉn chí chiảng chìu
Anh ấy được cấp cứu khẩn cấp vì bệnh tim.
挽救
wǎnjiùđọc gần: oản chìu
Động từCứu chữa
Ví dụ医生成功地挽救了病人的生命。
đọc gần: i sâng chấng cung tơ oản chìu lơ pình rấn tơ sâng mình
Bác sĩ đã cứu sống thành công bệnh nhân.
急救
jíjiùđọc gần: chí chìu
Động từCấp cứu, sơ cứu
Ví dụ医生正在对伤者进行急救。
đọc gần: i sâng trầng chài tuầy sang trở chìn xính chí chìu
Bác sĩ đang cấp cứu cho người bị thương.
求救
qiújiùđọc gần: chíu chìu
Động từCầu cứu
Ví dụ船员发出求救信号。
đọc gần: choán doén pha chu chíu chìu xìn hào
Thủy thủ phát tín hiệu cầu cứu.