教
jiāo / jiào
đọc gần: cheo chèo
Hán-Việt: giáo
dạy, dạy dỗ — truyền kiến thức và cách làm người
11 từ ghép · 10 có 教 đứng đầu · 1 đứng sau
教 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 教
教学楼
jiàoxuélóuđọc gần: chèo xuế lấu
Danh từkhu nhà dạy học
Ví dụ在教学楼见面。
đọc gần: chài chèo xuế lấu chiền miền
Gặp nhau ở khu nhà dạy học.
教育
jiàoyùđọc gần: chèo ùy
Danh từGiáo dục
Ví dụ教育对孩子很重要。
đọc gần: chèo ùy tuầy hái chư hẩn trùng dào
Giáo dục rất quan trọng đối với trẻ em.
教材
jiàocáiđọc gần: chèo xái
Danh từTài liệu giảng dạy
Ví dụ老师给了我们新的教材。
đọc gần: lảo sư cẩy lơ ủa mân xin tơ chèo xái
Giáo viên đưa cho chúng tôi tài liệu mới.
教练
jiàoliànđọc gần: chèo liền
Danh từHuấn luyện viên
Ví dụ我的教练很严格。
đọc gần: ủa tơ chèo liền hẩn diến cớ
Huấn luyện viên của tôi rất nghiêm khắc.
教室
jiàoshìđọc gần: chèo sừ
Danh từlớp học
Ví dụ学生们在教室里学习。
đọc gần: xuế sâng mân chài chèo sừ lỉ xuế xí
Học sinh đang học trong lớp học.
教授
jiào shòuđọc gần: chèo sầu
Danh từgiáo sư
Ví dụ他是大学教授。
đọc gần: tha sừ tà xuế chèo sầu
Anh ấy là giáo sư đại học.
教训
jiào xùnđọc gần: chèo xùyn
Danh từĐộng từgiáo huấn, bài học
Ví dụ这次教训对我来说很重要。
đọc gần: trờ xừ chèo xùyn tuầy ủa lái suô hẩn trùng dào
Bài học lần này rất quan trọng đối với tôi.
教养
jiào yǎngđọc gần: chèo dảng
Danh từgiáo dục, nuôi dạy
Ví dụ他的教养非常好,待人很有礼貌。
đọc gần: tha tơ chèo dảng phây cháng hảo tài rấn hẩn dẩu lỉ mào
Anh ấy rất có giáo dục, cư xử với mọi người rất lịch sự.
教师
jiàoshīđọc gần: chèo sư
Danh từgiáo sư, giáo viên
Ví dụ我的妈妈是教师。
đọc gần: ủa tơ ma ma sừ chèo sư
Mẹ tôi là giáo viên.
教学
jiàoxuéđọc gần: chèo xuế
Danh từdạy học
Ví dụ他的教学方法很好。
đọc gần: tha tơ chèo xuế phang phả hẩn hảo
Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất tốt.
教 đứng sau (1 từ)
教 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
请教
qǐngjiàođọc gần: chỉnh chèo
Động từthỉnh giáo, hỏi ý kiến
Ví dụ这件事我需要请教老师
đọc gần: trờ chiền sừ ủa xuy dào chỉnh chèo lảo sư
Việc này tôi cần xin ý kiến thầy giáo