散
sàn
đọc gần: xàn
Hán-Việt: tán
tan ra, tỏa ra, phân tán
5 từ ghép · 2 có 散 đứng đầu · 3 đứng sau
散 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 散
散步
sànbùđọc gần: xàn pù
Động từđi dạo, tản bộ
Ví dụ我们下午去公园散步
đọc gần: ủa mân xìa ủ chùy cung doén xàn pù
Chiều nay chúng tôi đi công viên đi dạo
散发
sànfāđọc gần: xàn pha
Động từTỏa ra, phát tán
Ví dụ这个房间散发着香气。
đọc gần: trờ cơ pháng chiên xàn pha trơ xiang chì
Phòng này tỏa ra mùi thơm.
散 đứng sau (3 từ)
散 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
分散
fēn sànđọc gần: phân xàn
Động từTính từphân tán, tản ra
Ví dụ他因为工作的原因必须分散注意力。
đọc gần: tha in uầy cung chuồ tơ doén in pì xuy phân xàn trù ì lì
Anh ấy phải phân tán sự chú ý vì công việc.
解散
jiě sànđọc gần: chiể xàn
Động từgiải tán, tan rã
Ví dụ我们已经决定解散这个团队。
đọc gần: ủa mân ỉ chinh chuế tình chiể xàn trờ cơ thoán tuầy
Chúng tôi đã quyết định giải tán đội này.
扩散
kuò sànđọc gần: khuồ xàn
Động từlan rộng, khuếch tán
Ví dụ这些谣言迅速扩散。
đọc gần: trờ xiê dáo diến xùyn xù khuồ xàn
Những tin đồn này lan nhanh.