数
shù
đọc gần: sù
Hán-Việt: số
số, số lượng — con số và lượng đếm được
18 từ ghép · 8 có 数 đứng đầu · 10 đứng sau
数 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 数
数量
shùliàngđọc gần: sù liàng
Danh từSố lượng
Ví dụ这次来的游客数量很多。
đọc gần: trờ xừ lái tơ dấu khờ sù liàng hẩn tuô
Lần này số lượng du khách đến rất nhiều.
数学
shùxuéđọc gần: sù xuế
toán học
Ví dụ他数学很好。
đọc gần: tha sù xuế hẩn hảo
Anh ấy giỏi toán.
数字
shù ziđọc gần: sù chư
Danh từcon cố
Ví dụ这个数字很大。
đọc gần: trờ cơ sù chừ hẩn tà
Con số này rất lớn.
数据
shù jùđọc gần: sù chùy
Danh từsố liệu
Ví dụ这些数据需要进行分析。
đọc gần: trờ xiê sù chùy xuy dào chìn xính phân xi
Những dữ liệu này cần được phân tích.
数码
shù mǎđọc gần: sù mả
Danh từkỹ thuật số
Ví dụ他买了一部新的数码相机。
đọc gần: tha mải lơ i pù xin tơ sù mả xiàng chi
Anh ấy đã mua một máy ảnh số mới.
数额
shù'éđọc gần: sù ớ
Số lượng
Ví dụ这个项目的资金数额很大。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù tơ chư chin sù ớ hẩn tà
Số tiền đầu tư cho dự án này rất lớn.
数目
shùmùđọc gần: sù mù
Danh từSố lượng
Ví dụ这篇文章的字数目有点多。
đọc gần: trờ phiên uấn trang tơ chừ sù mù dẩu tiển tuô
Số lượng chữ trong bài viết này hơi nhiều.
数字化
shùzìhuàđọc gần: sù chừ hoà
Động từSố hóa
Ví dụ公司正在进行数字化转型。
đọc gần: cung xư trầng chài chìn xính sù chừ hoà troản xính
Công ty đang thực hiện chuyển đổi số.
数 đứng sau (10 từ)
数 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
无数
wú shùđọc gần: ú sù
vô số
Ví dụ这里有无数的星星。
đọc gần: trờ lỉ dẩu ú sù tơ xinh xinh
Ở đây có vô số ngôi sao.
算数
suànshùđọc gần: xoàn sù
Động từĐếm, tính toán
Ví dụ我们班的数学考试成绩很好。
đọc gần: ủa mân pan tơ sù xuế khảo sừ chấng chi hẩn hảo
Điểm thi toán của lớp chúng tôi rất tốt.
大多数
dàduōshùđọc gần: tà tuô sù
Danh từđại đa số, phần lớn, sốđông
Ví dụ大多数人都喜欢吃甜食。
đọc gần: tà tuô sù rấn tâu xỉ hoan chư thiến sứ
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
多数
duōshùđọc gần: tuô sù
Danh từđa số, phần đông, sốnhiều
Ví dụ大多数人都喜欢去旅行。
đọc gần: tà tuô sù rấn tâu xỉ hoan chùy lủy xính
Đa số mọi người đều thích đi du lịch.
分数
fēnshùđọc gần: phân sù
Danh từđiểm số
Ví dụ这次考试的分数很高。
đọc gần: trờ xừ khảo sừ tơ phân sù hẩn cao
Điểm kỳ thi lần này rất cao.
人数
rénshùđọc gần: rấn sù
Danh từsĩ số, lượng người
Ví dụ这个班的人数很多。
đọc gần: trờ cơ pan tơ rấn sù hẩn tuô
Sĩ số của lớp này rất đông.
少数
shǎoshùđọc gần: sảo sù
Danh từthiểu số, sốít
Ví dụ只有少数人知道这件事。
đọc gần: trử dẩu sảo sù rấn trư tào trờ chiền sừ
Chỉ có số ít người biết chuyện này.
总数
zǒngshùđọc gần: chủng sù
Danh từTổng số
Ví dụ总数是一百人。
đọc gần: chủng sù sừ i pải rấn
Tổng số là một trăm người.
岁数
suìshuđọc gần: xuầy su
Danh từTuổi tác
Ví dụ奶奶岁数大了。
đọc gần: nải nai xuầy su tà lơ
Bà nội tuổi đã cao rồi.
次数
cìshùđọc gần: xừ sù
Danh từSố lần
Ví dụ他来的次数很多。
đọc gần: tha lái tơ xừ sù hẩn tuô
Số lần anh ấy đến rất nhiều.