整
zhěng
đọc gần: trẩng
Hán-Việt: chỉnh
trọn vẹn, nguyên khối; ngay ngắn, sắp cho gọn
9 từ ghép · 7 có 整 đứng đầu · 2 đứng sau
整 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 整
整理
zhěnglǐđọc gần: trẩng lỉ
Động từSắp xếp, thu dọn, dọn dẹp
Ví dụ她正在整理房间。
đọc gần: tha trầng chài trẩng lỉ pháng chiên
Cô ấy đang dọn dẹp phòng.
整齐
zhěngqíđọc gần: trẩng chí
Tính từGọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ他的书桌总是很整齐。
đọc gần: tha tơ su truô chủng sừ hẩn trẩng chí
Bàn học của anh ấy luôn rất gọn gàng.
整天
zhěngtiānđọc gần: trẩng thiên
Danh từCả ngày, suốt cả ngày
Ví dụ他整天都在忙工作。
đọc gần: tha trẩng thiên tâu chài máng cung chuồ
Anh ấy bận rộn làm việc suốt cả ngày.
整整
zhěngzhěngđọc gần: trẩng trẩng
Phó từTrọn, đúng, tròn
Ví dụ她等了他整整一个小时。
đọc gần: tha tẩng lơ tha trẩng trẩng i cờ xẻo sứ
Cô ấy đã đợi anh ấy đúng một tiếng đồng hồ.
整个
zhěnggèđọc gần: trẩng cờ
Tính từToàn bộ, tất cả
Ví dụ他花了整个星期准备这次演讲。
đọc gần: tha hoa lơ trẩng cờ xinh chi truẩn pầy trờ xừ diển chiảng
Cậu ấy dành cả tuần để chuẩn bị cho lần thuyết trình này.
整体
zhěngtǐđọc gần: trẩng thỉ
Danh từToàn thể, tổng thể
Ví dụ我们要从整体来看待问题。
đọc gần: ủa mân dào xúng trẩng thỉ lái khàn tài uần thí
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể.
整顿
zhěngdùnđọc gần: trẩng tuần
Động từChỉnh đốn
Ví dụ公司正在整顿业务。
đọc gần: cung xư trầng chài trẩng tuần diề ù
Công ty đang chỉnh đốn kinh doanh.
整 đứng sau (2 từ)
整 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
调整
tiáozhěngđọc gần: théo trẩng
Động từĐiều chỉnh
Ví dụ我们需要调整计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào théo trẩng chì hoà
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.
完整
wánzhěngđọc gần: oán trẩng
Tính từNguyên vẹn, đầy đủ, trọn vẹn
Ví dụ这幅古画保存得很完整。
đọc gần: trờ phú củ hoà pảo xuấn tơ hẩn oán trẩng
Bức tranh cổ này được bảo quản rất nguyên vẹn.