斤
jīn
đọc gần: chin
cân (đơn vị trọng lượng, khoảng nửa kilôgam)
4 từ ghép · 2 có 斤 đứng đầu · 2 đứng sau
🖌️ Xem 斤 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ vẽ cái búa, ban đầu nghĩa là búa. Vì quả cân thời xưa có hình đầu búa nên chữ chuyển sang chỉ đơn vị trọng lượng.
Câu ví dụ
这块石头重一斤。
đọc gần: trờ khoài sứ thấu trùng i chin
Hòn đá này nặng một cân.
斤 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 斤
斤两
jīn liǎngđọc gần: chin liảng
cân lượng; trọng lượng
斤斤计较
jīn jīn jì jiàođọc gần: chin chin chì chèo
so đo tính toán từng chút một
斤 đứng sau (2 từ)
斤 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
半斤八两
bàn jīn bā liǎngđọc gần: pàn chin pa liảng
kẻ tám lạng người nửa cân, hai bên chẳng hơn gì nhau
公斤
gōngjīnđọc gần: cung chin
Lượng từkilogram (kg)
Ví dụ这个包十公斤。
đọc gần: trờ cơ pao sứ cung chin
Cái túi này mười kilogram.