新
xīn
đọc gần: xin
mới
23 từ ghép · 17 có 新 đứng đầu · 6 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ gồm 亲 (cành cây tươi vừa chặt) và 斤 (cái búa). Cành vừa chặt xuống thì còn mới, nên chữ mang nghĩa mới.
Câu ví dụ
这是一座新建的工厂。
đọc gần: trờ sừ i chuồ xin chìan· tơ cung chảng
Đây là một nhà máy mới xây.
新 đứng đầu (17 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 新
新兵
xīn bīngđọc gần: xin pinh
lính mới; tân binh
新婚
xīn hūnđọc gần: xin huân
mới cưới
新郎
xīn lángđọc gần: xin láng
chú rể
Ví dụ新郎和新娘站在一起。
đọc gần: xin láng hớ xin niáng tràn chài i chỉ
Chú rể và cô dâu đứng cạnh nhau.
新年
xīn niánđọc gần: xin niến
Danh từnăm mới
Ví dụ新年快乐!
đọc gần: xin niến khoài lờ
Chúc mừng năm mới!
新娘
xīn niángđọc gần: xin niáng
cô dâu
Ví dụ新娘穿着美丽的婚纱。
đọc gần: xin niáng choan truố mẩy lì tơ huân sa
Cô dâu mặc chiếc váy cưới đẹp
新奇
xīn qíđọc gần: xin chí
mới lạ; lạ lẫm
新式
xīn shìđọc gần: xin sừ
kiểu mới; loại mới nhất
新闻
xīn wénđọc gần: xin uấn
Danh từtin tức
Ví dụ我每天都看新闻。
đọc gần: ủa mẩy thiên tâu khàn xin uấn
Tôi xem tin tức mỗi ngày.
新鲜
xīn xiānđọc gần: xin xiên
tươi; tươi mới
Ví dụ这些水果很新鲜。
đọc gần: trờ xiê suẩy cuổ hẩn xin xiên
Những loại trái cây này rất tươi.
新大陆
xīn dà lùđọc gần: xin tà lù
Tân thế giới - châu Mỹ
新兴
xīnxīngđọc gần: xin xinh
Tính từMới nổi, đang phát triển
Ví dụ新兴产业增长很快。
đọc gần: xin xinh chản diề châng trảng hẩn khoài
Ngành công nghiệp mới nổi tăng trưởng nhanh.
新型
xīnxíngđọc gần: xin xính
Loại mới
Ví dụ这是一款新型手机。
đọc gần: trờ sừ i khoản xin xính sẩu chi
Đây là một mẫu điện thoại mới.
新媒体
xīnméitǐđọc gần: xin mấy thỉ
Danh từTruyền thông mới
Ví dụ新媒体发展迅速。
đọc gần: xin mấy thỉ pha trản xùyn xù
Truyền thông mới phát triển nhanh chóng.
新款
xīnkuǎnđọc gần: xin khoản
Danh từMẫu mới
Ví dụ这款手机是新款。
đọc gần: trờ khoản sẩu chi sừ xin khoản
Mẫu điện thoại này là hàng mới.
新能源
xīnnéngyuánđọc gần: xin nấng doén
Danh từNăng lượng mới
Ví dụ新能源越来越重要。
đọc gần: xin nấng doén duề lái duề trùng dào
Năng lượng mới ngày càng quan trọng.
新陈代谢
xīnchéndàixièđọc gần: xin chấn tài xiề
Sự trao đổi chất
Ví dụ新陈代谢对健康很重要。
đọc gần: xin chấn tài xiề tuầy chiền khang hẩn trùng dào
Quá trình trao đổi chất rất quan trọng đối với sức khỏe.
新颖
xīnyǐngđọc gần: xin ỉnh
Tính từMới mẻ
Ví dụ这件设计非常新颖。
đọc gần: trờ chiền sờ chì phây cháng xin ỉnh
Thiết kế này rất mới mẻ.
新 đứng sau (6 từ)
新 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
创新
chuàngxīnđọc gần: choàng xin
Động từĐổi mới, sáng tạo
Ví dụ我们需要创新的想法。
đọc gần: ủa mân xuy dào choàng xin tơ xiảng phả
Chúng ta cần những ý tưởng đổi mới.
崭新
zhǎnxīnđọc gần: trản xin
Tính từMới tinh
Ví dụ这是一个崭新的开始。
đọc gần: trờ sừ i cờ trản xin tơ khai sử
Đây là một khởi đầu hoàn toàn mới.
日新月异
rìxīnyuèyìđọc gần: rừ xin duề ì
Thay đổi từng ngày
Ví dụ现代科技日新月异。
đọc gần: xiền tài khơ chì rừ xin duề ì
Khoa học kỹ thuật hiện đại thay đổi từng ngày.
更新
gēng xīnđọc gần: câng xin
Động từđổi mới, cập nhật
Ví dụ他们决定更新设备。
đọc gần: tha mân chuế tình câng xin sờ pầy
Họ quyết định nâng cấp thiết bị.
重新
chóng xīnđọc gần: chúng xin
Phó từlàm lại
Ví dụ我重新开始学习中文。
đọc gần: ủa chúng xin khai sử xuế xí trung uấn
Tôi bắt đầu học lại tiếng Trung.
高新技术
gāoxīn-jìshùđọc gần: cao xin chì sù
Danh từCông nghệ cao và mới
Ví dụ该地区发展高新技术产业。
đọc gần: cai tì chuy pha trản cao xin chì sù chản diề
Khu vực này phát triển ngành công nghệ cao và mới.