显
xiǎn
đọc gần: xiển
Hán-Việt: hiển
hiện ra, lộ rõ, rõ ràng
5 từ ghép · 4 có 显 đứng đầu · 1 đứng sau
显 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 显
显然
xiǎnránđọc gần: xiển rán
Tính từHiển nhiên, rõ ràng
Ví dụ这个结果是显然的。
đọc gần: trờ cơ chiế cuổ sừ xiển rán tơ
Kết quả này là hiển nhiên.
显得
xiǎndeđọc gần: xiển tơ
Động từDường như, có vẻ
Ví dụ他今天显得很高兴。
đọc gần: tha chin thiên xiển tơ hẩn cao xình
Hôm nay anh ấy trông có vẻ rất vui.
显示
xiǎnshìđọc gần: xiển sừ
Động từHiển thị, thể hiện, cho thấy
Ví dụ电脑屏幕显示出最新的数据。
đọc gần: tiền nảo phính mù xiển sừ chu chuầy xin tơ sù chùy
Màn hình máy tính hiển thị dữ liệu mới nhất.
显著
xiǎnzhùđọc gần: xiển trù
Tính từRõ rệt
Ví dụ这个词语在文章中显得很显著。
đọc gần: trờ cơ xứ ủy chài uấn trang trung xiển tơ hẩn xiển trù
Từ này nổi bật trong bài viết.
显 đứng sau (1 từ)
显 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
明显
míngxiǎnđọc gần: mính xiển
Tính từRõ rệt, dễ thấy
Ví dụ这个问题的答案明显不对。
đọc gần: trờ cơ uần thí tơ tá àn mính xiển pù tuầy
Đáp án của câu này rõ ràng không đúng.