智
zhì
đọc gần: trừ
Hán-Việt: trí
trí tuệ, sự thông minh
7 từ ghép · 4 có 智 đứng đầu · 3 đứng sau
智 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 智
智慧
zhì huìđọc gần: trừ huầy
trí tuệ
Ví dụ他以智慧解决了这个难题。
đọc gần: tha ỉ trừ huầy chiể chuế lơ trờ cơ nán thí
Anh ấy đã giải quyết vấn đề khó khăn bằng trí tuệ.
智力
zhìlìđọc gần: trừ lì
Danh từTrí lực
Ví dụ智力是学习的重要因素。
đọc gần: trừ lì sừ xuế xí tơ trùng dào in xù
Trí thông minh là yếu tố quan trọng trong việc học.
智能
zhìnéngđọc gần: trừ nấng
Trí tuệ nhân tạo
Ví dụ我们开发了智能手机。
đọc gần: ủa mân khai pha lơ trừ nấng sẩu chi
Chúng tôi đã phát triển điện thoại thông minh.
智商
zhìshāngđọc gần: trừ sang
Chỉ số thông minh
Ví dụ智商测试可以评估一个人的智力水平。
đọc gần: trừ sang xờ sừ khở ỉ phính cu i cờ rấn tơ trừ lì suẩy phính
Kiểm tra IQ có thể đánh giá mức độ thông minh của một người.
智 đứng sau (3 từ)
智 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
机智
jī zhìđọc gần: chi trừ
lanh trí, tinh khôn
Ví dụ他回答问题非常机智。
đọc gần: tha huấy tá uần thí phây cháng chi trừ
Anh ấy trả lời câu hỏi rất thông minh.
理智
lǐzhìđọc gần: lỉ trừ
Lý trí, lý trí cao
Ví dụ他很理智。
đọc gần: tha hẩn lỉ trừ
Anh ấy rất lý trí.
人工智能
réngōng zhìnéngđọc gần: rấn cung trừ nấng
Danh từTrí tuệ nhân tạo
Ví dụ人工智能正在改变世界。
đọc gần: rấn cung trừ nấng trầng chài cải piền sừ chiề
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.