机
jī
đọc gần: chi
Hán-Việt: cơ
cơ — máy móc, thiết bị chạy bằng máy
25 từ ghép · 8 có 机 đứng đầu · 17 đứng sau
机 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 机
机票
jīpiàođọc gần: chi phèo
Danh từvé máy bay
Ví dụ买机票。
đọc gần: mải chi phèo
Mua vé máy bay.
机场
jīchǎngđọc gần: chi chảng
Danh từsân bay
Ví dụ去机场。
đọc gần: chùy chi chảng
Đi sân bay.
机器
jīqìđọc gần: chi chì
Danh từMáy móc
Ví dụ工厂里有很多新机器。
đọc gần: cung chảng lỉ dẩu hẩn tuô xin chi chì
Trong nhà máy có rất nhiều máy móc mới.
机动
jī dòngđọc gần: chi tùng
linh động, cơ động
Ví dụ这个装置可以自动机动。
đọc gần: trờ cơ troang trừ khở ỉ chừ tùng chi tùng
Thiết bị này có thể tự động di chuyển.
机械
jī xièđọc gần: chi xiề
Danh từTính từmáy móc, cơ giới
Ví dụ这台机器操作简单。
đọc gần: trờ thái chi chì xao chuồ chiển tan
Cỗ máy này vận hành đơn giản.
机制
jīzhìđọc gần: chi trừ
Danh từCơ chế
Ví dụ市场机制很重要。
đọc gần: sừ chảng chi trừ hẩn trùng dào
Cơ chế thị trường rất quan trọng.
机器人
jīqìrénđọc gần: chi chì rấn
Danh từRobot
Ví dụ未来会有很多机器人。
đọc gần: uầy lái huầy dẩu hẩn tuô chi chì rấn
Tương lai sẽ có nhiều robot.
机动车
jīdòngchēđọc gần: chi tùng chơ
Danh từXe cơ giới
Ví dụ机动车必须遵守交通规则。
đọc gần: chi tùng chơ pì xuy chuân sẩu cheo thung cuây chớ
Xe cơ giới phải tuân thủ quy tắc giao thông.
机 đứng sau (17 từ)
机 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
手机
shǒujīđọc gần: sẩu chi
Danh từđiện thoại di động
Ví dụ新手机。
đọc gần: xin sẩu chi
Điện thoại mới.
电视机
diànshìjīđọc gần: tiền sừ chi
Danh từ(chiếc) TV
Ví dụ新电视机。
đọc gần: xin tiền sừ chi
TV mới.
收音机
shōuyīnjīđọc gần: sâu in chi
Danh từMáy thu thanh, radio
Ví dụ爷爷每天早上都听收音机。
đọc gần: diế diế mẩy thiên chảo sang tâu thinh sâu in chi
Ông nội mỗi sáng đều nghe radio.
司机
sījīđọc gần: xư chi
Danh từlái xe, tài xế
Ví dụ他是我们的司机。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ xư chi
Anh ấy là tài xế của chúng tôi.
照相机
zhàoxiàngjīđọc gần: trào xiàng chi
Danh từmáy ảnh
Ví dụ我有一台新的照相机。
đọc gần: ủa dẩu i thái xin tơ trào xiàng chi
Tôi có một chiếc máy ảnh mới.
登机牌
dēng jī páiđọc gần: tâng chi phái
Danh từthẻ lên tàu
Ví dụ请拿好你的登机牌。
đọc gần: chỉnh ná hảo nỉ tơ tâng chi phái
Vui lòng giữ kỹ thẻ lên máy bay của bạn.
关机
guānjīđọc gần: coan chi
Động từtắt máy điện thoại
Ví dụ你关机了吗?
đọc gần: nỉ coan chi lơ ma
Bạn đã tắt máy chưa?
计算机
jìsuànjīđọc gần: chì xoàn chi
Danh từmáy tính
Ví dụ我买了一台计算机。
đọc gần: ủa mải lơ i thái chì xoàn chi
Tôi đã mua một chiếc máy tính.
开机
kāijīđọc gần: khai chi
Động từmởmáy
Ví dụ电脑开机了。
đọc gần: tiền nảo khai chi lơ
Máy tính đã được bật.
洗衣机
xǐyījīđọc gần: xỉ i chi
Danh từmáy giặt
Ví dụ我家有一台洗衣机。
đọc gần: ủa chia dẩu i thái xỉ i chi
Nhà tôi có một cái máy giặt.
相机
xiàngjīđọc gần: xiàng chi
Danh từmáy chụp hình
Ví dụ你的相机很好看。
đọc gần: nỉ tơ xiàng chi hẩn hảo khàn
Máy ảnh của bạn trông rất đẹp.
耳机
ěrjīđọc gần: ở chi
Tai nghe
Ví dụ我习惯戴着耳机听歌。
đọc gần: ủa xí coàn tài trơ ở chi thinh cơ
Tôi quen đeo tai nghe để nghe nhạc
登机
dēngjīđọc gần: tâng chi
Động từLên máy bay
Ví dụ请准备登机。
đọc gần: chỉnh truẩn pầy tâng chi
Xin chuẩn bị lên máy bay.
转机
zhuǎnjīđọc gần: troản chi
Động từChuyển máy bay
Ví dụ我需要在上海转机。
đọc gần: ủa xuy dào chài sàng hải troản chi
Tôi cần chuyển máy bay ở Thượng Hải.
打印机
dǎyìnjīđọc gần: tả ìn chi
Danh từMáy in
Ví dụ打印机坏了。
đọc gần: tả ìn chi hoài lơ
Máy in hỏng rồi.
摄像机
shèxiàngjīđọc gần: sờ xiàng chi
Danh từMáy quay phim
Ví dụ这台摄像机很贵。
đọc gần: trờ thái sờ xiàng chi hẩn cuầy
Máy quay phim này rất đắt.
飞机
fēijīđọc gần: phây chi
Danh từmáy bay
Ví dụ飞机很快。
đọc gần: phây chi hẩn khoài
Máy bay rất nhanh.