杂
zá
đọc gần: chá
tạp; hỗn tạp
13 từ ghép · 10 có 杂 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ gốc lấy bộ áo (衤) làm nghĩa và 集 làm âm, gợi cảnh nhiều mảnh vải chắp lại thành một tấm áo. Bản giản thể gỡ rối bằng cách viết 杂 — chín (九) cây (木), tức nhiều thứ khác loại.
Câu ví dụ
这花盆长满了杂草。
đọc gần: trờ hoa phấng trảng mản· lơ chá xảo
Chậu hoa này mọc đầy cỏ dại.
杂 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 杂
杂草
zá cǎođọc gần: chá xảo
cỏ dại
杂费
zá fèiđọc gần: chá phầy
chi phí lặt vặt
杂货
zá huòđọc gần: chá huồ
tạp hoá
杂技
zá jìđọc gần: chá chì
Danh từxiếc; tạp kỹ
Ví dụ杂技表演非常精彩。
đọc gần: chá chì pẻo diển phây cháng chinh xải
Buổi biểu diễn xiếc rất xuất sắc.
杂乱
zá luànđọc gần: chá loàn
lộn xộn
杂务
zá wùđọc gần: chá ù
việc vặt
杂志
zá zhìđọc gần: chá trừ
Danh từtạp chí
Ví dụ我喜欢看时尚杂志。
đọc gần: ủa xỉ hoan khàn sứ sàng chá trừ
Tôi thích đọc tạp chí thời trang.
杂而不乱
zá ēr bù luànđọc gần: chá ơ pù loàn
nhiều thứ nhưng không rối
杂乱无章
zá luàn wú zhāngđọc gần: chá loàn ú trang
lộn xộn, không đầu không cuối
杂交
zájiāođọc gần: chá cheo
Lai giống
Ví dụ杂交水稻增产显著。
đọc gần: chá cheo suẩy tào châng chản xiển trù
Lúa lai tăng sản lượng rõ rệt.
杂 đứng sau (3 từ)
杂 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
夹杂
jiā záđọc gần: chia chá
Động từxen lẫn; pha trộn
Ví dụ这些书夹杂着很多个人笔记。
đọc gần: trờ xiê su chia chá trơ hẩn tuô cờ rấn pỉ chì
Những cuốn sách này xen lẫn nhiều ghi chép cá nhân.
嘈杂
cáo záđọc gần: xáo chá
ồn ào
Ví dụ大街上很嘈杂。
đọc gần: tà chiê sàng hẩn xáo chá
Đường phố rất ồn ào.
复杂
fùzáđọc gần: phù chá
Tính từPhức tạp
Ví dụ这个问题很复杂。
đọc gần: trờ cơ uần thí hẩn phù chá
Vấn đề này rất phức tạp.