李
lǐ
đọc gần: lỉ
quả mận hoặc cây mận; cũng là một họ của người Trung Quốc
4 từ ghép · 2 có 李 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 木 (cây) với 子 (đứa con), tức cái cây mà trẻ con yêu thích. Trong chữ này 子 được đặt bên dưới 木.
Câu ví dụ
去旅行,最好不要带太多行李。
đọc gần: chùy lủy xính chuầy hảo pù dào tài thài tuô xính li
Đi du lịch thì tốt nhất đừng mang quá nhiều hành lý.
李 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 李
李树
lǐshùđọc gần: lỉ sù
cây mận
李子
lǐziđọc gần: lỉ chư
quả mận
李 đứng sau (2 từ)
李 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
行李
xíngliđọc gần: xính li
Danh từhành lý
Ví dụ我的行李箱很重。
đọc gần: ủa tơ xính li xiang hẩn trùng
Hành lý của tôi rất nặng.
行李箱
xínglǐxiāngđọc gần: xính lỉ xiang
Danh từvali, hòm hành lý
Ví dụ我的行李箱很重。
đọc gần: ủa tơ xính lỉ xiang hẩn trùng
Vali của tôi rất nặng.