材
cái
đọc gần: xái
Hán-Việt: tài
vật liệu — thứ dùng làm nguyên liệu, kể cả 'liệu' về nội dung
7 từ ghép · 2 có 材 đứng đầu · 5 đứng sau
材 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 材
材料
cái liàođọc gần: xái lèo
Danh từtài liệu
Ví dụ请准备好材料。
đọc gần: chỉnh truẩn pầy hảo xái lèo
Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu.
材质
cáizhìđọc gần: xái trừ
Danh từChất liệu, vật liệu
Ví dụ这件衣服的材质很好。
đọc gần: trờ chiền i phu tơ xái trừ hẩn hảo
Chất liệu của bộ quần áo này rất tốt.
材 đứng sau (5 từ)
材 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
教材
jiàocáiđọc gần: chèo xái
Danh từTài liệu giảng dạy
Ví dụ老师给了我们新的教材。
đọc gần: lảo sư cẩy lơ ủa mân xin tơ chèo xái
Giáo viên đưa cho chúng tôi tài liệu mới.
器材
qìcáiđọc gần: chì xái
Thiết bị, dụng cụ
Ví dụ运动器材已经准备好了。
đọc gần: dùyn tùng chì xái ỉ chinh truẩn pầy hảo lơ
Thiết bị thể thao đã sẵn sàng.
题材
tícáiđọc gần: thí xái
Danh từĐề tài
Ví dụ这部电影的题材很独特。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh tơ thí xái hẩn tú thờ
Chủ đề của bộ phim này rất độc đáo.
木材
mùcáiđọc gần: mù xái
Danh từGỗ, gỗ xẻ
Ví dụ这些家具是用优质木材做的。
đọc gần: trờ xiê chia chùy sừ dùng dâu trừ mù xái chuồ tơ
Những món đồ nội thất này làm bằng gỗ chất lượng cao.
原材料
yuán cái liàođọc gần: doén xái lèo
Danh từNguyên liệu thô
Ví dụ工厂需要更多的原材料。
đọc gần: cung chảng xuy dào cầng tuô tơ doén xái lèo
Nhà máy cần thêm nguyên liệu thô.