来
lái
đọc gần: lái
đến; tới
50 từ ghép · 18 có 来 đứng đầu · 32 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Dạng chính thể 來 vốn là hình cây lúa mạch đang lớn; vụ mùa bội thu được coi như "từ trên trời đến", nên chữ mang nghĩa đến. Dạng giản thể 来 ghép gạo (米) lên trên cây (木).
Câu ví dụ
这些水果是来自澳洲的。
đọc gần: trờ xiê suẩy cuổ sừ lái chư ào trâu tơ
Những trái cây này đến từ nước Úc.
来 đứng đầu (18 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 来
来宾
lái bīnđọc gần: lái pin
khách mời
来到
lái dàođọc gần: lái tào
Động từđến; tới
Ví dụ来到北京。
đọc gần: lái tào pẩy chinh
Đến Bắc Kinh.
来电
lái diànđọc gần: lái tiền
điện tín gửi đến
来访
lái fǎngđọc gần: lái phảng
đến thăm
来回
lái huíđọc gần: lái huấy
đi một chuyến khứ hồi; đi rồi về
来件
lái jiànđọc gần: lái chiền
thư từ hoặc bưu kiện nhận được
来客
lái kèđọc gần: lái khờ
khách đến
来临
lái línđọc gần: lái lín
Động từđến gần; tới
Ví dụ春天来临了。
đọc gần: chuân thiên lái lín lơ
Mùa xuân đã đến.
来年
lái niánđọc gần: lái niến
năm sau
来生
lái shēngđọc gần: lái sâng
kiếp sau
来往
lái wǎngđọc gần: lái oảng
Động từđi lại; qua lại
Ví dụ他们两家来往很密切。
đọc gần: tha mân liảng chia lái oảng hẩn mì chiề
Hai nhà họ qua lại rất thân mật.
来信
lái xìnđọc gần: lái xìn
Danh từĐộng từthư gửi đến
Ví dụ我收到你的来信了。
đọc gần: ủa sâu tào nỉ tơ lái xìn lơ
Tôi nhận được thư của bạn rồi.
来源
lái yuánđọc gần: lái doén
Danh từnguồn gốc; xuất xứ
Ví dụ水的来源是什么?
đọc gần: suẩy tơ lái doén sừ sấn mơ
Nguồn gốc của nước là gì?
来自
lái ziđọc gần: lái chư
Động từđến từ
Ví dụ他来自中国。
đọc gần: tha lái chừ trung cuố
Anh ấy đến từ Trung Quốc.
来日方长
lái rì fāng chángđọc gần: lái rừ phang cháng
ngày tháng còn dài, còn nhiều thời gian phía trước
来不及
lái bù jíđọc gần: lái pù chí
Động từkhông kịp
Ví dụ我们来不及赶飞机了。
đọc gần: ủa mân lái pu chí cản phây chi lơ
Chúng tôi không kịp chuyến bay rồi.
来历
lái lìđọc gần: lái lì
Danh từlai lịch, nguồn gốc
Ví dụ他的来历不明。
đọc gần: tha tơ lái lì pù mính
Lai lịch của anh ấy không rõ ràng.
来得及
lái de jíđọc gần: lái tơ chí
Động từkịp
Ví dụ你来得及去火车站。
đọc gần: nỉ lái tớ chí chùy huổ chơ tràn
Bạn kịp giờ đi đến ga tàu.
来 đứng sau (32 từ)
来 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
出来
chū láiđọc gần: chu lái
Động từđi ra; ra ngoài
Ví dụ请出来。
đọc gần: chỉnh chu lái
Hãy ra đây.
一般来说
yībān láishuōđọc gần: i pan lái suô
Nói chung
Ví dụ一般来说,夏天很热。
đọc gần: i pan lái suô xìa thiên hẩn rờ
Nói chung, mùa hè rất nóng.
上来
shàngláiđọc gần: sàng lái
Cụm động từĐi lên
Ví dụ他从楼下上来
đọc gần: tha xúng lấu xìa sàng lái
Anh ấy đi từ tầng dưới lên
下来
xiàláiđọc gần: xìa lái
Xuống (hướng từ xa đến gần)
Ví dụ他从楼上走下来。
đọc gần: tha xúng lấu sàng chẩu xìa lái
Anh ấy đi xuống lầu.
从来
cóngláiđọc gần: xúng lái
Phó từTừ trước đến nay
Ví dụ我从来没见过这么高的人。
đọc gần: ủa xúng lái mấy chiền cuồ trờ mơ cao tơ rấn
Tôi chưa từng thấy người nào cao như vậy.
以来
yǐláiđọc gần: ỉ lái
Danh từKể từ (một thời điểm nào đó)
Ví dụ去年以来,他一直住在北京。
đọc gần: chùy niến ỉ lái tha i trứ trù chài pẩy chinh
Kể từ năm ngoái đến nay, anh ấy vẫn sống ở Bắc Kinh.
传来
chuánláiđọc gần: choán lái
Động từTruyền đến (âm thanh, tin tức...)
Ví dụ外面传来很大的声音。
đọc gần: oài miền choán lái hẩn tà tơ sâng in
Bên ngoài truyền đến âm thanh rất to.
到来
dàoláiđọc gần: tào lái
Động từĐến, tới
Ví dụ春天到来了。
đọc gần: chuân thiên tào lái lơ
Mùa xuân đã đến.
历来
lìláiđọc gần: lì lái
Từ trước đến nay
Ví dụ这种风俗历来存在。
đọc gần: trờ trủng phâng xú lì lái xuấn chài
Phong tục này đã tồn tại từ trước đến nay.
原来
yuán láiđọc gần: doén lái
Phó từhóa ra, vốn, cũ
Ví dụ我原来住在北京。
đọc gần: ủa doén lái trù chài pẩy chinh
Tôi vốn sống ở Bắc Kinh.
后来
hòuláiđọc gần: hầu lái
Phó từsau này
Ví dụ后来他去了北京。
đọc gần: hầu lái tha chùy lơ pẩy chinh
Sau này anh ấy đã đi Bắc Kinh.
向来
xiàngláiđọc gần: xiàng lái
Từ trước đến nay
Ví dụ他向来很守时。
đọc gần: tha xiàng lái hẩn sẩu sứ
Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
回来
huí láiđọc gần: huấy lái
Động từTrở lại
Ví dụ他晚上七点回来。
đọc gần: tha oản sàng chi tiển huấy lái
Anh ấy sẽ quay lại lúc 7 giờ tối.
外来
wàiláiđọc gần: oài lái
Tính từNgoại lai, từ bên ngoài
Ví dụ外来人口增加了。
đọc gần: oài lái rấn khẩu châng chia lơ
Dân số ngoại lai tăng lên.
将来
jiāngláiđọc gần: chiang lái
Danh từTương lai
Ví dụ将来我要当医生。
đọc gần: chiang lái ủa dào tang i sâng
Tương lai tôi muốn làm bác sĩ.
带来
dàiláiđọc gần: tài lái
Động từMang đến
Ví dụ汉语给我带来了很多工作机会。
đọc gần: hàn ủy cẩy ủa tài lái lơ hẩn tuô cung chuồ chi huầy
Tiếng Trung mang lại cho tôi rất nhiều cơ hội việc làm.
往来
wǎngláiđọc gần: oảng lái
Động từQua lại
Ví dụ两国之间往来频繁。
đọc gần: liảng cuố trư chiên oảng lái phín phán
Hai nước qua lại thường xuyên.
接下来
jiē xiàláiđọc gần: chiê xìa lái
Động từTiếp theo
Ví dụ接下来我们做什么?
đọc gần: chiê xìa lái ủa mân chuồ sấn mơ
Tiếp theo chúng ta làm gì?
未来
wèi láiđọc gần: uầy lái
Danh từtương lai
Ví dụ我们的未来充满了希望。
đọc gần: ủa mân tơ uầy lái chung mản lơ xi oàng
Tương lai của chúng tôi đầy hy vọng.
本来
běnláiđọc gần: pẩn lái
Phó từVốn dĩ, ban đầu
Ví dụ我本来不想去。
đọc gần: ủa pẩn lái pù xiảng chùy
Ban đầu tôi không muốn đi.
用来
yòngláiđọc gần: dùng lái
Động từDùng để
Ví dụ这个工具用来修理。
đọc gần: trờ cơ cung chùy dùng lái xiu lỉ
Công cụ này dùng để sửa chữa.
由来
yóuláiđọc gần: dấu lái
Danh từnguồn gốc, lý do
Ví dụ这个习俗的由来很古老。
đọc gần: trờ cơ xí xú tơ dấu lái hẩn củ lảo
Nguồn gốc của phong tục này rất cổ xưa.
看来
kàn láiđọc gần: khàn lái
xem ra, có vẻ như
Ví dụ看来今天要下雨了。
đọc gần: khàn lái chin thiên dào xìa ủy lơ
Có vẻ như hôm nay sẽ mưa.
看起来
kàn qǐ láiđọc gần: khàn chỉ lái
Động từTrông có vẻ, nhìn có vẻ
Ví dụ他看起来很高兴。
đọc gần: tha khàn chỉ lái hẩn cao xình
Anh ấy trông có vẻ rất vui.
继往开来
jì wǎng kāi láiđọc gần: chì oảng khai lái
tiếp nối phát triển
Ví dụ我们要继往开来,继续努力。
đọc gần: ủa mân dào chì oảng khai lái chì xùy nủ lì
Chúng ta phải kế thừa và phát triển, tiếp tục nỗ lực.
自来水
zì lái shuǐđọc gần: chừ lái suẩy
Danh từNước máy, nước vòi
Ví dụ这里的自来水可以直接喝。
đọc gần: trờ lỉ tơ chừ lái suẩy khở ỉ trứ chiê hơ
Nước máy ở đây có thể uống trực tiếp.
苦尽甘来
kǔ jìn gān láiđọc gần: khủ chìn can lái
khổ tận cam lai, qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
Ví dụ他们经历了苦尽甘来。
đọc gần: tha mân chinh lì lơ khủ chìn can lái
Họ đã trải qua khổ tận cam lai.
越来越
yuè lái yuèđọc gần: duề lái duề
Phó từcàng ngày càng
Ví dụ天气越来越冷。
đọc gần: thiên chì duề lái duề lẩng
Thời tiết ngày càng lạnh.
过来
guò láiđọc gần: cuồ lái
Động từQua đây, đến đây
Ví dụ请你过来一下。
đọc gần: chỉnh nỉ cuồ lái i xìa
Bạn qua đây một chút.
近来
jìn láiđọc gần: chìn lái
Danh từgần đây
Ví dụ近来,天气变得越来越热。
đọc gần: chìn lái thiên chì piền tớ duề lái duề rờ
Gần đây, thời tiết ngày càng nóng hơn.
进来
jìn láiđọc gần: chìn lái
Động từĐi vào (hướng về người nói)
Ví dụ他刚刚进来了。
đọc gần: tha cang cang chìn lái lơ
Anh ấy vừa mới vào.
起来
qǐlaiđọc gần: chỉ lai
Động từđứng dậy, thức dậy
Ví dụ请起来。
đọc gần: chỉnh chỉ lai
Hãy đứng dậy.