标
biāo
đọc gần: peo
Hán-Việt: tiêu
dấu, mốc — cái đặt ra để nhận biết hoặc để nhắm tới
8 từ ghép · 5 có 标 đứng đầu · 3 đứng sau
标 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 标
标题
biāotíđọc gần: peo thí
Danh từTiêu đề
Ví dụ请写一个好标题。
đọc gần: chỉnh xiể í cờ hảo peo thí
Hãy viết một tiêu đề hay.
标准
biāozhǔnđọc gần: peo truẩn
Tính từTiêu chuẩn
Ví dụ他中文说得很标准。
đọc gần: tha trung uấn suô tơ hẩn peo truẩn
Anh ấy nói tiếng Trung rất chuẩn.
标点
biāo diǎnđọc gần: peo tiển
Danh từdấu
Ví dụ请注意文章中的标点。
đọc gần: chỉnh trù ì uấn trang trung tơ peo tiển
Hãy chú ý đến dấu câu trong bài viết.
标志
biāo zhìđọc gần: peo trừ
Danh từđánh dấu, ký hiệu
Ví dụ这个标志很明显。
đọc gần: trờ cơ peo trừ hẩn mính xiển
Ký hiệu này rất rõ ràng.
标记
biāo jìđọc gần: peo chì
ký hiệu
Ví dụ请在地图上标记出位置。
đọc gần: chỉnh chài tì thú sàng peo chì chu uầy trừ
Vui lòng đánh dấu vị trí trên bản đồ.
标 đứng sau (3 từ)
标 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
目标
mùbiāođọc gần: mù peo
Danh từMục tiêu
Ví dụ他终于实现了自己的目标。
đọc gần: tha trung úy sứ xiền lơ chừ chỉ tơ mù peo
Anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.
商标
shāngbiāođọc gần: sang peo
Danh từThương hiệu
Ví dụ这个商标很有名。
đọc gần: trờ cơ sang peo hẩn dẩu mính
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
指标
zhǐbiāođọc gần: trử peo
Danh từChỉ tiêu
Ví dụ公司的业绩指标达到了预期。
đọc gần: cung xư tơ diề chi trử peo tá tào lơ ùy chi
Chỉ tiêu kinh doanh của công ty đã đạt được như mong đợi.