栖
qī
đọc gần: chi
đậu, làm tổ; sống tạm bợ hoặc tìm chỗ nương náu
5 từ ghép · 4 có 栖 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ lấy 木 (cây) làm bộ chỉ nghĩa và 妻 (vợ) làm phần biểu âm, thành dạng cổ 棲. Sau người ta thay 妻 bằng 西 cho dễ viết, được chữ 栖.
Câu ví dụ
新加坡并不乏栖身之所。
đọc gần: xin chia phô pình pù chuê chi sân trư xuổ
Singapore không thiếu chỗ ở.
栖 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 栖
栖身
qīshēnđọc gần: chi sân
trú thân, có chỗ ở
栖宿
qīsùđọc gần: chi xù
nghỉ qua đêm
栖息
qīxīđọc gần: chi xi
nghỉ, đậu lại
栖身之所
qīshēn zhī suǒđọc gần: chi sân trư xuổ
chỗ trú thân, nơi ở
栖 đứng sau (1 từ)
栖 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
两栖动物
liǎngqī dòngwùđọc gần: liảng chi tùng ù
động vật lưỡng cư