样
yàng
đọc gần: dàng
Hán-Việt: dạng
dáng, kiểu — hình dạng hoặc cách thức của một thứ
15 từ ghép · 3 có 样 đứng đầu · 12 đứng sau
样 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 样
样子
yàng ziđọc gần: dàng chư
Danh từkiểu dáng, dáng vẻ
Ví dụ这件衣服的样子很好看。
đọc gần: trờ chiền i phú tơ dàng chư hẩn hảo khàn
kiểu dáng của quần áo này rất đẹp.
样式
yàng shìđọc gần: dàng sừ
Danh từkiểu dáng
Ví dụ这种样式的设计很现代。
đọc gần: trờ trủng dàng sừ tơ sờ chì hẩn xiền tài
Thiết kế theo kiểu này rất hiện đại.
样品
yàngpǐnđọc gần: dàng phỉn
Mẫu hàng
Ví dụ实验室里有很多样品。
đọc gần: sứ diền sừ lỉ dẩu hẩn tuô dàng phỉn
Trong phòng thí nghiệm có nhiều mẫu vật.
样 đứng sau (12 từ)
样 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
一样
yīyàngđọc gần: i dàng
Tính từnhư, tựa, giống như
Ví dụ一样大。
đọc gần: i dàng tà
To như nhau.
怎么样
zěnmeyàngđọc gần: chẩn mơ dàng
Đại từnhư thế nào
Ví dụ你的工作怎么样?
đọc gần: nỉ tơ cung chuồ chẩn mơ dàng
Công việc của bạn thế nào?
榜样
bǎng yàngđọc gần: pảng dàng
Danh từtấm gương, mẫu mực
Ví dụ他是我们学习的榜样。
đọc gần: tha sừ ủa mân xuế xí tơ pảng dàng
Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.
模样
múyàngđọc gần: mú dàng
Danh từHình dáng, dáng vẻ
Ví dụ她的模样很像她的母亲。
đọc gần: tha tơ mú dàng hẩn xiàng tha tơ mủ chin
Vẻ ngoài của cô ấy rất giống mẹ cô ấy.
照样
zhàoyàngđọc gần: trào dàng
Như thường lệ
Ví dụ一切照样进行。
đọc gần: i chiề trào dàng chìn xính
Mọi thứ vẫn diễn ra như thường lệ.
那样
nàyàngđọc gần: nà dàng
Phó từnhư vậy
Ví dụ不要那样做。
đọc gần: pù dào nà dàng chuồ
Đừng làm như vậy.
什么样
shénmeyàngđọc gần: sấn mơ dàng
Đại từnhư thếnào?
Ví dụ你喜欢什么样的电影?
đọc gần: nỉ xỉ hoan sấn mơ dàng tơ tiền ỉnh
Bạn thích loại phim nào?
同样
tóngyàngđọc gần: thúng dàng
Tính từgiống nhau, đều là
Ví dụ我们的想法同样。
đọc gần: ủa mân tơ xiảng phả thúng dàng
Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.
这样
zhèyàngđọc gần: trờ dàng
Phó từnhư vậy, như thế, như này
Ví dụ这样做更好。
đọc gần: trờ dàng chuồ cầng hảo
Làm thế này tốt hơn.
怎样
zěnyàngđọc gần: chẩn dàng
Đại từnhư thếnào, làm sao
Ví dụ今天的天气怎样?
đọc gần: chin thiên tơ thiên chì chẩn dàng
Thời tiết hôm nay thế nào?
多样
duōyàngđọc gần: tuô dàng
Tính từĐa dạng
Ví dụ博物馆里展品非常多样。
đọc gần: pố ù coản lỉ trản phỉn phây cháng tuô dàng
Các hiện vật trong bảo tàng vô cùng đa dạng
一模一样
yìmú-yíyàngđọc gần: ì mú í dàng
Thành ngữy hệt, giống hệt
Ví dụ这两张照片一模一样。
đọc gần: trờ liảng trang trào phiền ì mú í dàng
Hai tấm ảnh này giống hệt nhau.