模
mó
đọc gần: mố
Hán-Việt: mô
khuôn, mẫu — cái để theo, cái để bắt chước
11 từ ghép · 8 có 模 đứng đầu · 3 đứng sau
模 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 模
模仿
mó fǎngđọc gần: mố phảng
Động từbắt chước
Ví dụ他模仿了他的老师。
đọc gần: tha mố phảng lơ tha tơ lảo sư
Anh ấy đã bắt chước giáo viên của mình.
模特
mó tèđọc gần: mố thờ
Danh từngười mẫu
Ví dụ她是一个专业的模特。
đọc gần: tha sừ i cờ troan diề tơ mố thờ
Cô ấy là một người mẫu chuyên nghiệp.
模范
mófànđọc gần: mố phàn
Danh từTính từGương mẫu
Ví dụ他是一个模范学生。
đọc gần: tha sừ i cờ mố phàn xuế sâng
Anh ấy là một học sinh gương mẫu.
模式
móshìđọc gần: mố sừ
Danh từMô thức, kiểu mẫu
Ví dụ这种模式很受欢迎。
đọc gần: trờ trủng mố sừ hẩn sầu hoan ính
Mô hình này rất được ưa chuộng.
模型
móxíngđọc gần: mố xính
Danh từMô hình
Ví dụ这个模型很逼真。
đọc gần: trờ cơ mố xính hẩn pi trân
Mô hình này rất chân thực.
模样
múyàngđọc gần: mú dàng
Danh từHình dáng, dáng vẻ
Ví dụ她的模样很像她的母亲。
đọc gần: tha tơ mú dàng hẩn xiàng tha tơ mủ chin
Vẻ ngoài của cô ấy rất giống mẹ cô ấy.
模特儿
mótèrđọc gần: mố thờ
Danh từNgười mẫu
Ví dụ她当过模特儿。
đọc gần: tha tang cuồ mố thờ
Cô ấy từng làm người mẫu.
模拟
mónǐđọc gần: mố nỉ
Động từMô phỏng
Ví dụ飞行员在模拟器上训练。
đọc gần: phây xính doén chài mố nỉ chì sàng xùyn liền
Phi công đang huấn luyện trên máy mô phỏng.
模 đứng sau (3 từ)
模 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
大规模
dàguīmóđọc gần: tà cuây mố
Quy mô lớn, trên diện rộng
Ví dụ他们计划进行大规模的招聘。
đọc gần: tha mân chì hoà chìn xính tà cuây mố tơ trao phìn
Họ có kế hoạch tiến hành tuyển dụng quy mô lớn
规模
guī móđọc gần: cuây mố
Danh từqui mô
Ví dụ公司的规模不断扩大。
đọc gần: cung xư tơ cuây mố pù toàn khuồ tà
Quy mô của công ty đang không ngừng mở rộng.
一模一样
yìmú-yíyàngđọc gần: ì mú í dàng
Thành ngữy hệt, giống hệt
Ví dụ这两张照片一模一样。
đọc gần: trờ liảng trang trào phiền ì mú í dàng
Hai tấm ảnh này giống hệt nhau.