次
cì
đọc gần: xừ
Hán-Việt: thứ
thứ tự trước sau — lần, lượt; và 'hạng sau, kém'
16 từ ghép · 4 có 次 đứng đầu · 12 đứng sau
次 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 次
次要
cì yàođọc gần: xừ dào
thứ yếu
Ví dụ这是次要的任务,可以先完成其他任务。
đọc gần: trờ sừ xừ dào tơ rần ù khở ỉ xiên oán chấng chí tha rần ù
Đây là nhiệm vụ thứ yếu, có thể hoàn thành các nhiệm vụ khác trước.
次品
cì pǐnđọc gần: xừ phỉn
hàng lỗi
Ví dụ这个产品是次品。
đọc gần: trờ cơ chản phỉn sừ xừ phỉn
Sản phẩm này là hàng kém chất lượng.
次序
cì xùđọc gần: xừ xùy
thứ tự
Ví dụ请按次序排队。
đọc gần: chỉnh àn xừ xùy phái tuầy
Xin vui lòng xếp hàng theo thứ tự.
次数
cìshùđọc gần: xừ sù
Danh từSố lần
Ví dụ他来的次数很多。
đọc gần: tha lái tơ xừ sù hẩn tuô
Số lần anh ấy đến rất nhiều.
次 đứng sau (12 từ)
次 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
下次
xià cìđọc gần: xìa xừ
Danh từlần sau
Ví dụ下次见。
đọc gần: xìa xừ chiền
Lần sau gặp.
上次
shàng cìđọc gần: sàng xừ
Danh từlần trước
Ví dụ上次见面。
đọc gần: sàng xừ chiền miền
Lần trước gặp mặt.
其次
qícìđọc gần: chí xừ
Đại từtiếp theo, thứ hai
Ví dụ首先,我想学习汉语,其次,我想了解中国文化。
đọc gần: sẩu xiên ủa xiảng xuế xí hàn ủy chí xừ ủa xiảng lẻo chiể trung cuố uấn hoà
đầu tiên, tôi muốn học tiếng Trung; thứ hai, tôi muốn tìm hiểu văn hóa Trung Quốc
层次
céng cìđọc gần: xấng xừ
Danh từtầng lớp, cấp bậc
Ví dụ他在公司中有很高的层次。
đọc gần: tha chài cung xư trung dẩu hẩn cao tơ xấng xừ
Anh ấy có một vị trí cao trong công ty.
档次
dàng cìđọc gần: tàng xừ
Danh từđẳng cấp, mức độ
Ví dụ这个酒店的档次很高。
đọc gần: trờ cơ chỉu tiền tơ tàng xừ hẩn cao
Khách sạn này có đẳng cấp cao.
屡次
lǚcìđọc gần: lủy xừ
Nhiều lần
Ví dụ他屡次犯错。
đọc gần: tha lủy xừ phàn xuồ
Anh ta phạm lỗi nhiều lần.
名次
míngcìđọc gần: mính xừ
Thứ hạng
Ví dụ比赛名次已经公布。
đọc gần: pỉ xài mính xừ ỉ chinh cung pù
Thứ hạng của cuộc thi đã được công bố.
依次
yīcìđọc gần: i xừ
Lần lượt
Ví dụ我们依次进入房间。
đọc gần: ủa mân i xừ chìn rù pháng chiên
Chúng tôi lần lượt vào phòng.
多次
duōcìđọc gần: tuô xừ
Nhiều lần, nhiều lượt
Ví dụ我已经多次提醒过你。
đọc gần: ủa ỉ chinh tuô xừ thí xỉnh cuồ nỉ
Tôi đã nhiều lần nhắc nhở bạn rồi
此次
cǐcìđọc gần: xử xừ
Phó từLần này
Ví dụ此次旅行很愉快。
đọc gần: xử xừ lủy xính hẩn úy khoài
Lần du lịch này rất vui vẻ.
再次
zàicìđọc gần: chài xừ
Phó từLần nữa, một lần nữa
Ví dụ请再次检查。
đọc gần: chỉnh chài xừ chiển chá
Xin kiểm tra lần nữa.
场次
chǎngcìđọc gần: chảng xừ
Danh từSố buổi biểu diễn, số trận
Ví dụ这部电影今天有三场次。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh chin thiên dẩu xan chảng xừ
Bộ phim hôm nay có ba buổi chiếu.