毫
háo
đọc gần: háo
Hán-Việt: hào
mảy may, phần cực nhỏ; dùng làm tiền tố mili- (một phần nghìn)
5 từ ghép · 4 có 毫 đứng đầu · 1 đứng sau
毫 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 毫
毫米
háo mǐđọc gần: háo mỉ
Lượng từmilimét
Ví dụ这个零件的尺寸是10毫米。
đọc gần: trờ cơ lính chiền tơ chử xuần sừ 0 háo mỉ
Kích thước của bộ phận này là 10 mm.
毫无
háo wúđọc gần: háo ú
Phó từkhông hề, chẳng có
Ví dụ他对这件事毫无兴趣。
đọc gần: tha tuầy trờ chiền sừ háo ú xình chùy
Anh ấy không hứng thú với chuyện này chút nào.
毫升
háoshēngđọc gần: háo sâng
Lượng từMililit
Ví dụ倒入200毫升牛奶。
đọc gần: chỉnh tào rù 00 háo sâng níu nải
Hãy đổ vào 200 mi-li-lít sữa
毫不
háobùđọc gần: háo pù
Phó từHoàn toàn không
Ví dụ他毫不犹豫地答应了。
đọc gần: tha háo pù dấu ùy tơ ta ình lơ
Anh ấy hoàn toàn không do dự mà đồng ý.
毫 đứng sau (1 từ)
毫 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
丝毫
sī háođọc gần: xư háo
một chút (dùng dạng phủ định)
Ví dụ她的笑容丝毫没有改变。
đọc gần: tha tơ xèo rúng xư háo mấy dẩu cải piền
Nụ cười của cô ấy không hề thay đổi chút nào.