HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

zhù

đọc gần: trù

Hán-Việt: chú

rót vào, dồn vào — dồn tâm trí vào một chỗ

6 từ ghép · 4 có 注 đứng đầu · 2 đứng sau

注 đứng đầu (4 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 注

  • zhùyì

    đọc gần: trù ì

    Động từChú ý, để ý, lưu tâm

    Ví dụ

    Zàiguòshíjiādìngyàozhùānquán

    đọc gần: chài cuồ mả lù sứ tà chia i tình dào trù ì an choén

    Khi qua đường, mọi người nhất định phải chú ý an toàn.

  • zhùshì

    đọc gần: trù sừ

    Động từNhìn chăm chú

    Ví dụ

    zhùshìzheyuǎnfāng

    đọc gần: tha trù sừ trơ doẻn phang

    Anh ấy nhìn chăm chú về phía xa.

  • zhùshè

    đọc gần: trù sờ

    Danh từĐộng từTiêm

    Ví dụ

    shēnggěizhùshèlemiáo

    đọc gần: i sâng cẩy ủa trù sờ lơ ì méo

    Bác sĩ đã tiêm vắc-xin cho tôi.

  • zhùzhòng

    đọc gần: trù trùng

    Động từChú trọng

    Ví dụ

    menyàozhùzhònghuánjìngbǎo

    đọc gần: ủa mân dào trù trùng hoán chình pảo hù

    Chúng ta phải chú trọng bảo vệ môi trường.

注 đứng sau (2 từ)

注 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • guānzhù

    đọc gần: coan trù

    Động từQuan tâm, theo dõi

    Ví dụ

    Qǐngjiāduōduōguānzhùzhègehuódòng

    đọc gần: chỉnh tà chia tuô tuô coan trù trờ cơ huố tùng

    Mọi người hãy quan tâm nhiều hơn đến hoạt động này nhé.

  • zhuān zhù

    đọc gần: troan trù

    Tính từTập trung, chuyên chú

    Ví dụ

    xuéshíhěnzhuānzhù

    đọc gần: tha xuế xí sứ hẩn troan trù

    Anh ấy học tập rất tập trung.

Zalo