洗
xǐ
đọc gần: xỉ
Hán-Việt: tẩy
rua, giat, tam - lam cho sach bang nuoc
5 từ ghép · 4 có 洗 đứng đầu · 1 đứng sau
洗 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 洗
洗手间
xǐshǒujiānđọc gần: xỉ sẩu chiên
Danh từnhà vệ sinh
Ví dụ去洗手间。
đọc gần: chùy xỉ sẩu chiên
Đi vệ sinh.
洗澡
xǐzǎođọc gần: xỉ chảo
Động từtắm
Ví dụ我每天早上都洗澡。
đọc gần: ủa mẩy thiên chảo sang tâu xỉ chảo
Tôi đều tắm vào mỗi buổi sáng.
洗衣机
xǐyījīđọc gần: xỉ i chi
Danh từmáy giặt
Ví dụ我家有一台洗衣机。
đọc gần: ủa chia dẩu i thái xỉ i chi
Nhà tôi có một cái máy giặt.
洗漱
xǐshùđọc gần: xỉ sù
Động từRửa ráy (mặt, răng)
Ví dụ每天早上都要洗漱。
đọc gần: mẩy thiên chảo sang tâu dào xỉ sù
Mỗi sáng phải rửa ráy.
洗 đứng sau (1 từ)
洗 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
清洗
qīngxǐđọc gần: chinh xỉ
Động từRửa sạch
Ví dụ衣服要经常清洗。
đọc gần: i phu dào chinh cháng chinh xỉ
Quần áo cần rửa sạch thường xuyên.