活
huó
đọc gần: huố
Hán-Việt: hoạt
sống, sống động — còn sự sống, linh hoạt và tràn sức
8 từ ghép · 4 có 活 đứng đầu · 4 đứng sau
活 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 活
活动
huó dòngđọc gần: huố tùng
Danh từĐộng từhoạt động
Ví dụ学校组织了很多活动。
đọc gần: xuế xèo chủ trư lơ hẩn tuô huố tùng
Trường học tổ chức nhiều hoạt động.
活泼
huó pōđọc gần: huố phô
Tính từhoạt bát
Ví dụ她很活泼。
đọc gần: tha hẩn huố phô
Cô ấy rất hoạt bát.
活跃
huó yuèđọc gần: huố duề
Động từTính từsôi nổi
Ví dụ他在工作中非常活跃。
đọc gần: tha chài cung chuồ trung phây cháng huố duề
Anh ấy rất năng động trong công việc.
活力
huó lìđọc gần: huố lì
Danh từsinh lực, sức sống
Ví dụ他充满了活力。
đọc gần: tha chung mản lơ huố lì
Anh ấy tràn đầy năng lượng.
活 đứng sau (4 từ)
活 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
生活
shēng huóđọc gần: sâng huố
Danh từcuộc sống
Ví dụ我们的生活很幸福。
đọc gần: ủa mân tơ sâng huố hẩn xình phú
Cuộc sống của chúng tôi rất hạnh phúc.
灵活
líng huóđọc gần: lính huố
linh hoạt
Ví dụ她的思维非常灵活。
đọc gần: tha tơ xư uấy phây cháng lính huố
Suy nghĩ của cô ấy rất linh hoạt.
复活
fù huóđọc gần: phù huố
phục hồi, tái sinh
Ví dụ这个传统节日复活了。
đọc gần: trờ cơ choán thủng chiế rừ phù huố lơ
Lễ hội truyền thống này đã được hồi sinh.
快活
kuài huóđọc gần: khoài huố
Tính từvui vẻ, hạnh phúc
Ví dụ他们过得很快活。
đọc gần: tha mân cuồ tơ hẩn khoài huố
Họ sống rất vui vẻ.