测
cè
đọc gần: xờ
Hán-Việt: trắc
trắc — đo, dò xét; từ đó là phỏng đoán
9 từ ghép · 3 có 测 đứng đầu · 6 đứng sau
测 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 测
测验
cè yànđọc gần: xờ diền
thí nghiệm
Ví dụ测验的结果让我很惊讶。
đọc gần: xờ diền tơ chiế cuổ ràng ủa hẩn chinh dà
Kết quả bài kiểm tra khiến tôi rất ngạc nhiên.
测量
cè liángđọc gần: xờ liáng
Động từđo lường
Ví dụ工程师在测量建筑物。
đọc gần: cung chấng sư chài xờ liáng chiền trú ù
Các kỹ sư đang đo lường tòa nhà.
测试
cèshìđọc gần: xờ sừ
Kiểm tra, thử nghiệm, sát hạch(trình độ, khả năng)
Ví dụ我们要测量他的水平。
đọc gần: ủa mân dào xờ liáng tha tơ suẩy phính
Chúng ta phải kiểm tra trình độ của anh ấy.
测 đứng sau (6 từ)
测 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
探测
tàncèđọc gần: thàn xờ
Động từThăm dò
Ví dụ科学家们正在探测火星的环境。
đọc gần: khơ xuế chia mân trầng chài thàn xờ huổ xinh tơ hoán chình
Các nhà khoa học đang thăm dò môi trường của sao Hỏa.
推测
tuīcèđọc gần: thuây xờ
Động từSuy đoán
Ví dụ我们推测他可能在家。
đọc gần: ủa mân thuây xờ tha khở nấng chài chia
Chúng tôi đoán rằng anh ấy có thể đang ở nhà.
检测
jiǎncèđọc gần: chiển xờ
Động từKiểm tra, xét nghiệm, phân tích
Ví dụ机器需要定期检测。
đọc gần: chi chì xuy dào tình chi chiển xờ
Máy móc cần được kiểm tra định kỳ
预测
yùcèđọc gần: ùy xờ
Động từDự đoán
Ví dụ天气预测说明天下雨。
đọc gần: thiên chì ùy xờ suô mính thiên xìa ủy
Dự báo thời tiết nói mai trời mưa.
猜测
cāicèđọc gần: xai xờ
Động từĐoán, suy đoán
Ví dụ这只是我的猜测。
đọc gần: trờ trử sừ ủa tơ xai xờ
Đây chỉ là sự suy đoán của tôi.
监测
jiāncèđọc gần: chiên xờ
Động từGiám sát, theo dõi
Ví dụ科学家监测火山活动。
đọc gần: khơ xuế chia chiên xờ huổ san huố tùng
Nhà khoa học đang giám sát hoạt động núi lửa.