HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

shēn

đọc gần: sân

Hán-Việt: thâm

sâu — sâu về khoảng cách, và sâu sắc về mức độ

12 từ ghép · 9 có 深 đứng đầu · 3 đứng sau

深 đứng đầu (9 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 深

  • shēnrù

    đọc gần: sân rù

    Động từĐi sâu vào, thâm nhập

    Ví dụ

    menyàoshēnliǎojiěqíngkuàng

    đọc gần: ủa mân xuy dào sân rù lẻo chiể chính khoàng

    Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu tình hình.

  • shēnkè

    đọc gần: sân khờ

    Tính từsâu sắc, sâu đậm

    Ví dụ

    Zhèjīnggěiliúxiàleshēndeyìnxiàng

    đọc gần: trờ xừ chinh lì cẩy ủa líu xìa lơ sân khờ tơ ìn xiàng

    Trải nghiệm lần này để lại ấn tượng sâu sắc với tôi.

  • shēn'ào

    đọc gần: sân ào

    Sâu sắc, khó hiểu

    Ví dụ

    Zhègewènfēichángshēnào

    đọc gần: trờ cơ uần thí phây cháng sân ào

    Vấn đề này rất phức tạp.

  • shēnchén

    đọc gần: sân chấn

    Sâu sắc, thâm trầm

    Ví dụ

    deshēngyīnhěnshēnchén

    đọc gần: tha tơ sâng in hẩn sân chấn

    Giọng nói của anh ấy rất trầm.

  • 情厚谊

    shēnqíng hòuyì

    đọc gần: sân chính hầu ì

    Tình cảm sâu đậm

    Ví dụ

    menzhījiānyǒuzheshēnqínghòu

    đọc gần: tha mân trư chiên dẩu trơ sân chính hầu ì

    Họ có tình cảm sâu nặng.

  • shēnhòu

    đọc gần: sân hầu

    Sâu sắc, thâm hậu

    Ví dụ

    menyǒushēnhòudeyǒu

    đọc gần: tha mân dẩu sân hầu tơ dẩu ì

    Họ có tình bạn thâm hậu.

  • shēndù

    đọc gần: sân tù

    Danh từĐộ sâu, chiều sâu

    Ví dụ

    Zhègehuàyǒudìngshēn

    đọc gần: trờ cơ hoà thí dẩu i tình sân tù

    Chủ đề này có chiều sâu nhất định.

  • shēnchù

    đọc gần: sân chù

    Danh từChỗ sâu, sâu thẳm

    Ví dụ

    Sēnlínshēnchùhěnānjìng

    đọc gần: xân lín sân chù hẩn an chình

    Sâu trong rừng rất yên tĩnh.

  • shēnyè

    đọc gần: sân diề

    Danh từKhuya muộn

    Ví dụ

    jīngchánggōngzuòdàoshēn

    đọc gần: tha chinh cháng cung chuồ tào sân diề

    Anh ấy thường làm việc đến khuya.

深 đứng sau (3 từ)

深 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 博大精

    bó dà jīng shēn

    đọc gần: pố tà chinh sân

    uyên thâm, sâu sắc

    Ví dụ

    dezhīshìjīngshēn

    đọc gần: tha tơ trư sừ pố tà chinh sân

    Kiến thức của anh ấy rộng lớn và sâu sắc.

  • 蒂固

    gēn shēn dì gù

    đọc gần: cân sân tì cù

    ăn sâu bám rễ

    Ví dụ

    zhèzhǒngxiǎngjīnggēnshēn

    đọc gần: trờ trủng xư xiảng ỉ chinh cân sân tì cù

    Tư tưởng này đã ăn sâu bám rễ.

  • zīshēn

    đọc gần: chư sân

    Kinh nghiệm

    Ví dụ

    shìwèishēngōngchéngshī

    đọc gần: tha sừ i uầy chư sân cung chấng sư

    Anh ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm lâu năm.

Zalo