HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

qīng

đọc gần: chinh

Hán-Việt: thanh

trong, sạch, rõ — và làm cho sạch/rõ

12 từ ghép · 11 có 清 đứng đầu · 1 đứng sau

清 đứng đầu (11 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 清

  • qīngchǔ

    đọc gần: chinh chủ

    Tính từrõ ràng

    Ví dụ

    tàiqīngchǔdemíngzi

    đọc gần: ủa pù thài chinh chủ tha tơ mính chư

    Tôi không rõ tên của anh ấy lắm.

  • qīng dàn

    đọc gần: chinh tàn

    Tính từthanh đạm

    Ví dụ

    huānqīngdàndeshí

    đọc gần: ủa xỉ hoan chinh tàn tơ sứ ù

    Tôi thích đồ ăn thanh đạm.

  • qīngchè

    đọc gần: chinh chờ

    Trong suốt

    Ví dụ

    shuǐqīngchèjiàn

    đọc gần: hú suẩy chinh chờ chiền tỉ

    Nước hồ trong veo đến đáy.

  • qīngchén

    đọc gần: chinh chấn

    Danh từSáng sớm

    Ví dụ

    Qīngchéndekōnghěnxīnxiān

    đọc gần: chinh chấn tơ khung chì hẩn xin xiên

    Không khí buổi sáng sớm rất trong lành.

  • qīngchú

    đọc gần: chinh chú

    Động từDọn sạch, loại bỏ

    Ví dụ

    menyàoqīngchúcǎo

    đọc gần: ủa mân xuy dào chinh chú chá xảo

    Chúng ta cần làm sạch cỏ dại.

  • qīngjié

    đọc gần: chinh chiế

    Tính từSạch sẽ, vệ sinh

    Ví dụ

    Fángjiānyàoqīngjié

    đọc gần: pháng chiên xuy dào chinh chiế

    Căn phòng cần được dọn dẹp.

  • qīnglǐ

    đọc gần: chinh lỉ

    Động từDọn dẹp, sắp xếp

    Ví dụ

    Qǐngqīngzhuōzishàngdeshū

    đọc gần: chỉnh chinh lỉ truô chư sàng tơ su

    Hãy dọn sách trên bàn.

  • qīngxī

    đọc gần: chinh xi

    Tính từRõ ràng, rõ nét

    Ví dụ

    piànfēichángqīng

    đọc gần: thú phiền phây cháng chinh xi

    Hình ảnh rất rõ ràng.

  • qīngxǐng

    đọc gần: chinh xỉnh

    Động từTính từTỉnh táo, sáng suốt

    Ví dụ

    zhōngqīngxǐngleguòlái

    đọc gần: tha trung úy chinh xỉnh lơ cuồ lái

    Anh ấy cuối cùng đã tỉnh lại.

  • qīngxǐ

    đọc gần: chinh xỉ

    Động từRửa sạch

    Ví dụ

    fuyàojīngchángqīng

    đọc gần: i phu dào chinh cháng chinh xỉ

    Quần áo cần rửa sạch thường xuyên.

  • qīngsǎo

    đọc gần: chinh xảo

    Động từQuét dọn

    Ví dụ

    Xuéshēngmenzàiqīngsǎojiàoshì

    đọc gần: xuế sâng mân chài chinh xảo chèo sừ

    Học sinh đang quét dọn lớp học.

清 đứng sau (1 từ)

清 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • chéng qīng

    đọc gần: chấng chinh

    Động từlàm sáng tỏ, giải thích

    Ví dụ

    chéngqīnglehuì

    đọc gần: tha chấng chinh lơ ù huầy

    Anh ấy đã làm rõ sự hiểu lầm.

Zalo