焦
jiāo
đọc gần: cheo
cháy khét; cháy sém
10 từ ghép · 10 có 焦 đứng đầu · 0 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chim (隹) bị đặt trên lửa (灬) thành nghĩa cháy sém. Từ hình ảnh đó chữ mở rộng thêm nghĩa lo lắng, sốt ruột.
Câu ví dụ
这块饼被烤焦了。
đọc gần: trờ khoài pỉnh pầy khảo chiao· lơ
Chiếc bánh này bị nướng cháy rồi.
焦 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 焦
焦点
jiāo diǎnđọc gần: cheo tiển
Danh từtiêu điểm
Ví dụ我们要解决这个问题的焦点。
đọc gần: ủa mân dào chiể chuế trờ cơ uần thí tơ cheo tiển
Chúng ta cần giải quyết trọng tâm của vấn đề này.
焦化
jiāo huàđọc gần: cheo hoà
luyện cốc
焦黄
jiāo huángđọc gần: cheo hoáng
vàng úa; vàng sém
焦急
jiāo jíđọc gần: cheo chí
sốt ruột; lo lắng
Ví dụ他的焦急心情显而易见。
đọc gần: tha tơ cheo chí xin chính xiển ớ ì chiền
Tâm trạng lo lắng của anh ấy rất rõ ràng.
焦距
jiāo jùđọc gần: cheo chùy
tiêu cự
焦渴
jiāo kěđọc gần: cheo khở
khát cháy cổ
焦虑
jiāo lǜđọc gần: cheo lùy
Tính từlo âu
Ví dụ他看起来很焦虑。
đọc gần: tha khàn chỉ lai hẩn cheo lùy
Anh ấy trông rất lo lắng.
焦炭
jiāo tànđọc gần: cheo thàn
than cốc
焦土
jiāo tǔđọc gần: cheo thủ
đất cháy — dấu tích tàn phá của chiến tranh
焦头烂额
jiāo tóu làn'éđọc gần: cheo thấu làn ớ
sứt đầu mẻ trán; lâm vào cảnh khốn đốn
焦 đứng sau
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.