牙
yá
đọc gần: dá
Hán-Việt: nha
răng
5 từ ghép · 3 có 牙 đứng đầu · 2 đứng sau
🖌️ Xem 牙 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)牙 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 牙
牙膏
yá gāođọc gần: dá cao
Danh từkem đánh răng
Ví dụ我需要买牙膏。
đọc gần: ủa xuy dào mải dá cao
Tôi cần mua kem đánh răng.
牙齿
yá chǐđọc gần: dá chử
Danh từrăng
Ví dụ我需要检查你的牙齿。
đọc gần: ủa xuy dào chiển chá nỉ tơ dá chử
Tôi cần kiểm tra răng của bạn.
牙刷
yáshuāđọc gần: dá soa
Danh từBàn chải đánh răng
Ví dụ请买一把新牙刷。
đọc gần: chỉnh mải i pả xin dá soa
Hãy mua một bàn chải đánh răng mới.
牙 đứng sau (2 từ)
牙 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
刷牙
shuāyáđọc gần: soa dá
Động từđánh răng
Ví dụ我每天刷两次牙。
đọc gần: ủa mẩy thiên soa liảng xừ dá
Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
咬牙切齿
yǎoyá qièchǐđọc gần: dảo dá chiề chử
Nghiến răng kèn kẹt
Ví dụ他咬牙切齿地说出了真相。
đọc gần: tha dảo dá chiề chử tơ suô chu lơ trân xiàng
Anh ta nghiến răng nghiến lợi nói ra sự thật.