犯
fàn
đọc gần: phàn
phạm; vi phạm; xúc phạm
12 từ ghép · 8 có 犯 đứng đầu · 4 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bộ khuyển 犭 ghép với phần biểu âm mang ý nở bung, trào ra. Hình con chó xổ vào vườn hoa gợi sự bất cẩn và xâm phạm.
Câu ví dụ
他在工作上犯了错误。
đọc gần: tha chài cung chuồ sàng phàn· lơ xuồ ù
Anh ấy đã mắc sai sót trong công việc.
犯 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 犯
犯法
fàn fǎđọc gần: phàn phả
phạm pháp
犯规
fàn guīđọc gần: phàn cuây
phạm luật; vi phạm quy định
犯忌
fàn jìđọc gần: phàn chì
phạm điều cấm kỵ
犯人
fàn rénđọc gần: phàn rấn
phạm nhân; tù nhân
犯上
fàn shàngđọc gần: phàn sàng
phạm thượng; chống lại cấp trên
犯疑
fàn yíđọc gần: phàn í
sinh nghi; nghi ngờ
犯罪
fàn zuìđọc gần: phàn chuầy
phạm tội
犯不着
fàn bù zháođọc gần: phàn pù tráo
không đáng
犯 đứng sau (4 từ)
犯 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
战犯
zhàn fànđọc gần: tràn phàn
tội phạm chiến tranh
杀人犯
shā rén fànđọc gần: sa rấn phàn
kẻ sát nhân
侵犯
qīnfànđọc gần: chin phàn
Động từXâm phạm, xâm lấn
Ví dụ侵犯他人的权利是不对的。
đọc gần: chin phàn tha rấn tơ choén lì sừ pù tuầy tơ
Xâm phạm quyền lợi của người khác là sai trái.
触犯
chù fànđọc gần: chù phàn
Động từvi phạm, đụng chạm
Ví dụ他触犯了法律。
đọc gần: tha chù phàn lơ phả lùy
Anh ấy đã vi phạm pháp luật.