狠
hěn
đọc gần: hẩn
hung dữ; hiểm độc; tàn nhẫn
3 từ ghép · 2 có 狠 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bên phải là 艮, dạng viết gọn của chữ ghép 目 (mắt) với 匕 (quay lại), tả việc quay đầu trừng mắt nhìn người. Thêm bộ khuyển 犭 thành nghĩa hung dữ, tàn nhẫn.
Câu ví dụ
这只狮子很凶狠。
đọc gần: trờ trư si· chư hẩn xiung hẩn
Con sư tử này rất hung dữ.
狠 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 狠
狠毒
hěn dúđọc gần: hẩn tú
hiểm độc
狠心
hěn xīnđọc gần: hẩn xin
nhẫn tâm
Ví dụ他狠心离开了家。
đọc gần: tha hẩn xin lí khai lơ chia
Anh ấy đã nhẫn tâm rời bỏ gia đình.
狠 đứng sau (1 từ)
狠 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
凶狠
xiōng hěnđọc gần: xiung hẩn
hung dữ và nhẫn tâm