狱
yù
đọc gần: ùy
nhà tù; ngục
6 từ ghép · 2 có 狱 đứng đầu · 4 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ đặt bộ ngôn 言 (lời nói) vào giữa hai dạng chó (犭 và 犬), ví hai bên kiện tụng cãi nhau như chó sủa. Từ nghĩa vụ kiện mà thành nghĩa nhà tù.
Câu ví dụ
他因被判有罪而入狱。
đọc gần: tha in pầy phàn dẩu chuầy ớ rù ùy
Anh ta bị tuyên có tội nên phải vào tù.
狱 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 狱
狱吏
yù lìđọc gần: ùy lì
cai ngục
狱卒
yù zúđọc gần: ùy chú
lính canh ngục
狱 đứng sau (4 từ)
狱 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
地狱
dì yùđọc gần: tì ùy
địa ngục
监狱
jiān yùđọc gần: chiên ùy
nhà tù
Ví dụ犯人被关在监狱里等待审判。
đọc gần: phàn rấn pầy coan chài chiên ùy lỉ tẩng tài sẩn phàn
Tội phạm bị giam trong nhà tù chờ xét xử.
入狱
rù yùđọc gần: rù ùy
vào tù
越狱
yè yùđọc gần: diề ùy
vượt ngục