猫
māo
đọc gần: mao
con mèo
6 từ ghép · 2 có 猫 đứng đầu · 4 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Bộ 犭 vẽ dáng loài mèo có đầu, râu, chân và xương sống. Dạng cũ 貓 đặt bộ này cạnh 苗 (mầm cây) để chỉ mèo bắt chuột phá mầm lúa ngoài đồng 田.
Câu ví dụ
这只小猫真可爱。
đọc gần: trờ trư xẻo mao trân khở ài
Con mèo con này thật đáng yêu.
猫 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 猫
猫头鹰
māo tóu yīngđọc gần: mao thấu inh
con cú
猫眼石
māo yǎn shíđọc gần: mao diển sứ
đá mắt mèo
猫 đứng sau (4 từ)
猫 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
小猫
xiǎo māođọc gần: xẻo mao
mèo con
雄猫
xióng māođọc gần: xiúng mao
mèo đực
熊猫
xióng māođọc gần: xiúng mao
Danh từgấu trúc
Ví dụ熊猫是中国的国宝。
đọc gần: xiúng mao sừ trung cuố tơ cuố pảo
Gấu trúc là báu vật quốc gia của Trung Quốc.
大熊猫
dàxióngmāođọc gần: tà xiúng mao
Danh từGấu trúc lớn
Ví dụ大熊猫是中国国宝。
đọc gần: tà xiúng mao sừ trung cuố cuố pảo
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.