玩
wán
đọc gần: oán
Hán-Việt: ngoạn
chơi, đùa
7 từ ghép · 4 có 玩 đứng đầu · 3 đứng sau
玩 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 玩
玩儿
wánrđọc gần: oán
Động từchơi
Ví dụ去玩儿。
đọc gần: chùy oán
Đi chơi.
玩具
wánjùđọc gần: oán chùy
Danh từĐồ chơi
Ví dụ孩子们喜欢新玩具。
đọc gần: hái chư mân xỉ hoan xin oán chùy
Lũ trẻ thích đồ chơi mới.
玩弄
wánnòngđọc gần: oán nùng
Động từTrêu chọc
Ví dụ她喜欢玩弄别人的感情。
đọc gần: tha xỉ hoan oán nùng piế rân tơ cản chính
Cô ấy thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.
玩意儿
wányìrđọc gần: oán ì
Đồ chơi, món đồ
Ví dụ这是一个新玩意儿。
đọc gần: trờ sừ i cờ xin oán ì
Đây là một món đồ chơi mới.
玩 đứng sau (3 từ)
玩 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
开玩笑
kāi wánxiàođọc gần: khai oán xèo
Động từnói đùa
Ví dụ别开玩笑。
đọc gần: piế khai oán xèo
Đừng nói đùa.
好玩儿
hǎowánrđọc gần: hảo oán
Tính từ(chơi) vui
Ví dụ很好玩儿。
đọc gần: hẩn hảo oán
Rất vui.
游玩
yóuwánđọc gần: dấu oán
Động từChơi đùa, du ngoạn
Ví dụ我们去公园游玩。
đọc gần: ủa mân chùy cung doén dấu oán
Chúng ta đi công viên chơi.