用
yòng
đọc gần: dùng
Hán-Việt: dụng
dụng — dùng, sử dụng, công dụng
35 từ ghép · 10 có 用 đứng đầu · 25 đứng sau
🖌️ Xem 用 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)用 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 用
用功
yòng gōngđọc gần: dùng cung
Động từTính từdụng công, công phu
Ví dụ她是一个非常用功的学生。
đọc gần: tha sừ i cờ phây cháng dùng cung tơ xuế sâng
Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ.
用途
yòng túđọc gần: dùng thú
Danh từcách dùng
Ví dụ这种材料的用途很广泛。
đọc gần: trờ trủng xái lèo tơ dùng thú hẩn coảng phàn
Loại vật liệu này có rất nhiều công dụng.
用户
yònghùđọc gần: dùng hù
Danh từNgười dùng
Ví dụ这款产品深受用户喜爱。
đọc gần: trờ khoản chản phỉn sân sầu dùng hù xỉ ài
Sản phẩm này được người dùng ưa chuộng.
用来
yòngláiđọc gần: dùng lái
Động từDùng để
Ví dụ这个工具用来修理。
đọc gần: trờ cơ cung chùy dùng lái xiu lỉ
Công cụ này dùng để sửa chữa.
用于
yòngyúđọc gần: dùng úy
Động từDùng cho
Ví dụ这个软件用于学习。
đọc gần: trờ cơ roản chiền dùng úy xuế xí
Phần mềm này dùng cho việc học.
用不着
yòngbuzháođọc gần: dùng pu tráo
Động từKhông cần
Ví dụ用不着担心。
đọc gần: dùng pu tráo tan xin
Không cần lo lắng.
用处
yòngchùđọc gần: dùng chù
Danh từcông dụng
Ví dụ这个工具很有用处。
đọc gần: trờ cơ cung chùy hẩn dẩu dùng chù
Công cụ này có công dụng rất lớn.
用人
yòngrénđọc gần: dùng rấn
Động từdùng người, tuyển dụng
Ví dụ公司正在用人。
đọc gần: cung xư trầng chài dùng rấn
Công ty đang tuyển người.
用心
yòngxīnđọc gần: dùng xin
Tính từchăm chú, tận tâm
Ví dụ他做事很用心。
đọc gần: tha chuồ sừ hẩn dùng xin
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
用餐
yòngcānđọc gần: dùng xan
Động từdùng bữa
Ví dụ请到餐厅用餐。
đọc gần: chỉnh tào xan thinh dùng xan
Mời vào nhà ăn dùng bữa.
用 đứng sau (25 từ)
用 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
有用
yǒuyòngđọc gần: dẩu dùng
Tính từcó lợi, có ích
Ví dụ很有用。
đọc gần: hẩn dẩu dùng
Rất có ích.
不用
búyòngđọc gần: pú dùng
Phó từkhông cần
Ví dụ不用谢。
đọc gần: pú dùng xiề
Không cần cảm ơn.
常用
chángyòngđọc gần: cháng dùng
Tính từThường dùng
Ví dụ这是一本常用的词典。
đọc gần: trờ sừ i pẩn cháng dùng tơ xứ tiển
Đây là một cuốn từ điển thông dụng.
费用
fèiyòngđọc gần: phầy dùng
Danh từChi phí
Ví dụ我们要先准备好旅行的费用。
đọc gần: ủa mân dào xiên truẩn pầy hảo lủy xính tơ phầy dùng
Chúng ta cần chuẩn bị sẵn chi phí cho chuyến du lịch.
适用
shìyòngđọc gần: sừ dùng
Động từÁp dụng, sử dụng, hữu dụng
Ví dụ这本词典非常适用。
đọc gần: trờ pẩn xứ tiển phây cháng sừ dùng
Cuốn từ điển này vô cùng hữu dụng.
采用
cǎiyòngđọc gần: xải dùng
Động từSử dụng, chọn dùng
Ví dụ公司采用了新的计划。
đọc gần: cung xư xải dùng lơ xin tơ chì hoà
Công ty đã sử dụng kế hoạch mới.
利用
lìyòngđọc gần: lì dùng
Động từTận dụng
Ví dụ我利用休息时间去旅游。
đọc gần: ủa lì dùng xiu xí sứ chiên chùy lủy dấu
Cô ấy tận dụng thời gian nghỉ ngơi đi du lịch.
备用
bèiyòngđọc gần: pầy dùng
Động từDự phòng, dự bị
Ví dụ我们准备了备用的电池。
đọc gần: ủa mân truẩn pầy lơ pầy dùng tơ tiền chứ
Chúng tôi đã chuẩn bị pin dự phòng.
饮用水
yǐnyòngshuǐđọc gần: ỉn dùng suẩy
Danh từnước uống
Ví dụ这里提供免费饮用水。
đọc gần: trờ lỉ thí cung miển phầy ỉn dùng suẩy
Ở đây cung cấp nước uống miễn phí.
应用
yìngyòngđọc gần: ình dùng
Động từỨng dụng, vận dụng
Ví dụ我们要把学到的知识应用到实践中。
đọc gần: ủa mân dào pả xuế tào tơ trư sư ình dùng tào sứ chiền trung
Chúng ta phải áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
没用
méiyòngđọc gần: mấy dùng
Tính từVô dụng
Ví dụ这个方法一点儿也没用。
đọc gần: trờ cờ phang phả ì tiển diể mấy dùng
Cách này hoàn toàn vô dụng.
作用
zuòyòngđọc gần: chuồ dùng
Danh từĐộng từtác dụng
Ví dụ这个词的作用是什么?
đọc gần: trờ cơ xứ tơ chuồ dùng sừ sấn mơ
Tác dụng của từ này là gì?
使用
shǐ yòngđọc gần: sử dùng
Động từsử dụng
Ví dụ请不要随便使用别人的东西。
đọc gần: chỉnh pù dào xuấy piền sử dùng piế rấn tơ tung xi
Xin đừng tùy tiện sử dụng đồ của người khác.
日用品
rì yòng pǐnđọc gần: rừ dùng phỉn
Danh từđồ dùng
Ví dụ我每天使用各种日用品。
đọc gần: ủa mẩy thiên sử dùng cờ trủng rừ dùng phỉn
Tôi sử dụng nhiều vật dụng hàng ngày mỗi ngày.
实用
shí yòngđọc gần: sứ dùng
hữu ích
Ví dụ这种工具非常实用。
đọc gần: trờ trủng cung chùy phây cháng sứ dùng
Loại công cụ này rất hữu ích.
运用
yùn yòngđọc gần: dùyn dùng
Động từvận dụng
Ví dụ这个方法可以运用在不同的情况中。
đọc gần: trờ cơ phang phả khở ỉ dùyn dùng chài pù thúng tơ chính khoàng trung
Phương pháp này có thể áp dụng trong các tình huống khác nhau.
副作用
fù zuò yòngđọc gần: phù chuồ dùng
tác dụng phụ
Ví dụ这个药有副作用。
đọc gần: trờ cơ dào dẩu phù chuồ dùng
Thuốc này có tác dụng phụ.
民用
mínyòngđọc gần: mín dùng
Dân dụng
Ví dụ这些产品主要是民用的。
đọc gần: trờ xiê chản phỉn trủ dào sừ mín dùng tơ
Những sản phẩm này chủ yếu là dân dụng.
耐用
nàiyòngđọc gần: nài dùng
Bền, dùng lâu
Ví dụ这种材料非常耐用。
đọc gần: trờ trủng xái lèo phây cháng nài dùng
Loại vật liệu này rất bền.
通用
tōngyòngđọc gần: thung dùng
Động từTính từPhổ biến
Ví dụ英语是一种通用语言。
đọc gần: inh ủy sừ i trủng thung dùng ủy diến
Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến.
引用
yǐnyòngđọc gần: ỉn dùng
Động từTrích dẫn
Ví dụ他引用了一句名言。
đọc gần: tha ỉn dùng lơ i chùy mính diến
Anh ta trích dẫn một câu nói nổi tiếng.
信用卡
xìnyòngkǎđọc gần: xìn dùng khả
Danh từthẻtín dụng
Ví dụ我用信用卡买东西。
đọc gần: ủa dùng xìn dùng khả mải tung xi
Tôi dùng thẻ tín dụng để mua đồ.
录用
lùyòngđọc gần: lù dùng
Động từTuyển dụng
Ví dụ公司录用了他。
đọc gần: cung xư lù dùng lơ tha
Công ty đã tuyển dụng anh ấy.
专用
zhuān yòngđọc gần: troan dùng
Động từDành riêng, chuyên dùng
Ví dụ这是残疾人专用通道。
đọc gần: trờ sừ xán chí rấn troan dùng thung tào
Đây là lối đi dành riêng cho người khuyết tật.
服用
fúyòngđọc gần: phú dùng
Động từUống (thuốc)
Ví dụ请按时服用这种药。
đọc gần: chỉnh àn sứ phú dùng trờ trủng dào
Vui lòng uống thuốc này đúng giờ.