画
huà
đọc gần: hoà
tranh; vẽ, hội hoạ
16 từ ghép · 11 có 画 đứng đầu · 5 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Lối chữ đủ nét ghép cây bút của người vẽ với bức tranh 田; khung tranh chỉ còn lại nét dưới. Lối giản thể trả khung 凵 lại quanh bức tranh.
Câu ví dụ
这个画家是我的朋友。
đọc gần: trờ cơ hoà chia sừ ủa tơ phấng dẩu
Hoạ sĩ này là bạn của tôi.
画 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 画
画报
huàbàođọc gần: hoà pào
tạp chí ảnh
画家
huàjiāđọc gần: hoà chia
Danh từhoạ sĩ
Ví dụ这个画家很有名。
đọc gần: trờ cơ hoà chia hẩn dẩu mính
Họa sĩ này rất nổi tiếng.
画架
huàjiàđọc gần: hoà chìa
giá vẽ
画廊
huàlángđọc gần: hoà láng
phòng tranh
画室
huàshìđọc gần: hoà sừ
phòng vẽ
画象
huàxiàngđọc gần: hoà xiàng
chân dung
画展
huàzhǎnđọc gần: hoà trản
triển lãm tranh
画饼充饥
huà bǐng chōng jíđọc gần: hoà pỉnh chung chí
vẽ bánh cho đỡ đói — ý nói tự huyễn hoặc mình
画蛇添足
huà shé tiān zúđọc gần: hoà sớ thiên chú
vẽ rắn thêm chân — thêm thứ thừa làm hỏng việc
Ví dụ这个故事有点画蛇添足。
đọc gần: trờ cơ cù sừ dẩu tiển hoà sớ thiên chú
Câu chuyện này hơi thừa thãi.
画面
huàmiànđọc gần: hoà miền
Danh từMàn hình, khung hình
Ví dụ这个画面的颜色很美。
đọc gần: trờ cơ hoà miền tơ diến xờ hẩn mẩy
Khung hình này màu sắc rất đẹp.
画儿
huàrđọc gần: hoà
Danh từbức tranh
Ví dụ她喜欢画画儿。
đọc gần: tha xỉ hoan hoà hoà
Cô ấy thích vẽ tranh.
画 đứng sau (5 từ)
画 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
书画
shūhuàđọc gần: su hoà
Danh từThư họa
Ví dụ他收藏了很多古代书画。
đọc gần: tha sâu xáng lơ hẩn tuô củ tài su hoà
Anh ấy sưu tầm rất nhiều thư họa cổ.
动画片
dòng huà piànđọc gần: tùng hoà phiền
phim hoạt hình
Ví dụ我喜欢看动画片。
đọc gần: ủa xỉ hoan khàn tùng hoà phiền
Tôi thích xem phim hoạt hình.
图画
túhuàđọc gần: thú hoà
Danh từTranh vẽ, bức họa
Ví dụ这幅图画很漂亮。
đọc gần: trờ phú thú hoà hẩn phèo liang
Bức tranh này rất đẹp.
漫画
mànhuàđọc gần: màn hoà
Danh từTruyện tranh
Ví dụ他喜欢看漫画。
đọc gần: tha xỉ hoan khàn màn hoà
Anh ấy thích đọc truyện tranh.
绘画
huìhuàđọc gần: huầy hoà
Động từVẽ tranh
Ví dụ她喜欢绘画。
đọc gần: tha xỉ hoan huầy hoà
Cô ấy thích vẽ tranh.